chân ướt chân ráo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chân ướt chân ráo (Tính từ)
Diễn tả trạng thái của một người mới bước vào một lĩnh vực hoặc địa điểm nào đó và còn thiếu kinh nghiệm.
- 1."Khi mới bắt đầu làm việc ở công ty, tôi vẫn chưa quen việc, quả thật tôi rất chân ướt chân ráo."
- 2."Cô ấy là sinh viên năm nhất, chân ướt chân ráo trong môi trường đại học."
- 3."Tôi thấy trẻ em mới vào lớp 1 chân ướt chân ráo, cần thời gian để làm quen."
Nghĩa 2: chân ướt chân ráo (Danh từ)
Chỉ người hoặc đối tượng còn non nớt, chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
- 1."Những người chân ướt chân ráo thường cần được hướng dẫn tận tình."
- 2."Trong đội bóng, những cầu thủ chân ướt chân ráo cần được dẫn dắt bởi những người có kinh nghiệm."
- 3."Công việc này yêu cầu nhiều kinh nghiệm, nhưng anh ấy vẫn là một chân ướt chân ráo."
Lưu ý khi sử dụng "chân ướt chân ráo"
Lưu ý về tính từ
"chân ướt chân ráo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"chân ướt chân ráo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chân ướt chân ráo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chân ướt chân ráo"
chân ướt chân ráo là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái của một người mới bước vào một lĩnh vực hoặc địa điểm nào đó và còn thiếu kinh nghiệm. Ví dụ: "Khi mới bắt đầu làm việc ở công ty, tôi vẫn chưa quen việc, quả thật tôi rất chân ướt chân ráo."
Từ liên quan
chân đế
Bộ phận có cấu trúc vững chắc, thường được sử dụng làm bệ đỡ cho các thiết bị.
chân đốt
Động vật không xương sống có chân phân đốt, với cơ thể được bọc trong vỏ cứng, bao gồm các loài như tôm, cua, nhện và sâu bọ.
chân đồng vai sắt
Một người có sức mạnh, khả năng vượt trội để vượt qua khó khăn, thường dùng để chỉ người có phẩm chất kiên cường, bền bỉ.
châng hẩng
Từ ngữ có nghĩa là cảm giác hoang mang, không biết phải làm gì.
châu
Phần bề mặt Trái Đất được phân chia theo quy ước, có thể bao gồm cả một đại lục, một phần đại lục và các đảo lân cận.
châu báu
Những vật quý giá, thường được chế tác từ kim loại quý hoặc đá quý, thường được sử dụng để trang sức hoặc làm của cải.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.