chan chát

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chan chát (Tính từ)

Có vị hơi chát.

Ví dụ (1)
  • 1."Quả này có vị chan chát, không thể ăn sống."
2
Tính từ

Nghĩa 2: chan chát (Tính từ)

(Khẩu ngữ) Diễn đạt một cách chặt chẽ và cân nhắc trong văn chương, mỗi ý và từ đều được chọn lọc kỹ lưỡng.

Ví dụ (2)
  • 1."Hai câu thơ đối nhau chan chát."
  • 2."Bài luận của anh ấy rất chan chát, mỗi lập luận đều có sức thuyết phục mạnh mẽ."

Lưu ý khi sử dụng "chan chát"

Lưu ý về tính từ

"chan chát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chan chát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chan chát"

chan chát là tính từ trong tiếng Việt. Có vị hơi chát. Ví dụ: "Quả này có vị chan chát, không thể ăn sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này