chán nản
Định nghĩa
Nghĩa 1: chán nản (Tính từ)
Cảm thấy không vui, không có động lực hoặc hứng thú, thường là do một vấn đề nào đó trong cuộc sống.
- 1."Hôm nay tôi cảm thấy chán nản vì không có gì thú vị để làm."
- 2."Sau khi thua trận, đội bóng đã tỏ ra chán nản trong những trận tiếp theo."
- 3."Công việc không có sự thách thức làm tôi chán nản và muốn tìm hướng đi mới."
Nghĩa 2: chán nản (Động từ)
Trạng thái hoặc hành động biểu hiện sự chán nản.
- 1."Cô ấy chán nản nên quyết định nghỉ ngơi một thời gian."
- 2."Họ chán nản vì đã cố gắng nhiều nhưng không đạt được kết quả mong muốn."
- 3."Nếu bạn cứ chán nản, bạn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội tốt đẹp trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "chán nản"
Lưu ý về động từ
"chán nản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"chán nản" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "chán nản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chán nản"
chán nản là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy không vui, không có động lực hoặc hứng thú, thường là do một vấn đề nào đó trong cuộc sống. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy chán nản vì không có gì thú vị để làm."
Từ liên quan
chán mớ đời
Cảm giác không hứng thú hoặc không còn muốn làm gì nữa, thường do sự thất vọng hoặc chán nản.
chán ngán
Cảm giác không còn hứng thú hoặc thỏa mãn với điều gì đó, thường do lặp đi lặp lại hoặc không có sự mới mẻ.
chán ngắt
Hết sức buồn tẻ, nhạt nhẽo, không có một chút hấp dẫn nào.
chán phè
Cảm giác mất hứng thú, không còn muốn làm gì nữa.
chán phèo
Từ dùng để diễn tả cảm giác chán nản, không hào hứng và khó chịu.
chán vạn
(Khẩu ngữ) rất nhiều, đến mức không thể nào đếm hết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.