chắn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chắn (Danh từ)
Lối chơi bài, trong đó hai quân bài cùng loại kết hợp lại tạo thành một đôi, còn khác loại kết hợp thành một cạ.
- 1."Đánh chắn"
- 2."Họ thường chơi chắn vào các buổi tối cuối tuần."
Nghĩa 2: chắn (Động từ)
(Ít dùng) Ngăn chặn để phân chia ra.
- 1."Chắn phòng khách làm hai phòng nhỏ"
- 2."Chúng tôi sẽ chắn một khoảng để tạo không gian riêng."
Nghĩa 3: chắn (Danh từ)
Vật dùng để ngăn cản, không cho qua.
- 1."Nhấc chắn cho xe xuống phà"
- 2."Cấm vượt qua chắn đường tàu"
- 3."Có một chắn ngang đường để bảo đảm an toàn giao thông."
Nghĩa 4: chắn (Động từ)
(Phương ngữ) Sử dụng vật có lưỡi sắc để cắt mạnh cho đứt.
- 1."Chắn đứt rễ"
- 2."Chắn chồi"
- 3."Cần chắn bớt những cành cây thừa để cây phát triển tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "chắn"
Lưu ý về động từ
"chắn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chắn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chắn" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chắn"
chắn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lối chơi bài, trong đó hai quân bài cùng loại kết hợp lại tạo thành một đôi, còn khác loại kết hợp thành một cạ. Ví dụ: "Đánh chắn"
Từ liên quan
chắc xanh
(Hạt lúa) ở trạng thái nhân vừa đặc và cứng, nhưng vỏ ngoài vẫn còn xanh.
chắc ăn
(Khẩu ngữ) rất chắc chắn, đảm bảo được kết quả một cách hoàn toàn.
chắm chúi
Từ mô tả trạng thái chăm chú làm việc gì đó mà không chú ý đến xung quanh.
chắn bóng
Hành động dùng tay ngăn chặn bóng từ đối phương khi bóng rơi xuống lưới trong môn bóng chuyền.
chắn bùn
Tấm che mỏng được lắp đặt trên bánh xe để ngăn bùn bắn lên.
chắn cạ
Một loại bẫy động vật được đặt dưới nước để bắt cá hoặc các sinh vật thủy sinh khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.