chân dung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân dung (Danh từ)

Tác phẩm nghệ thuật như hội hoạ, điêu khắc hoặc nhiếp ảnh, thể hiện chính xác diện mạo, thần sắc và hình dáng của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức chân dung rất sống động."
  • 2."Vẽ chân dung của những nhân vật lịch sử nổi tiếng."
  • 3."Chân dung người chiến sĩ cách mạng."

Lưu ý khi sử dụng "chân dung"

Lưu ý về danh từ

"chân dung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chân dung"

chân dung là danh từ trong tiếng Việt. Tác phẩm nghệ thuật như hội hoạ, điêu khắc hoặc nhiếp ảnh, thể hiện chính xác diện mạo, thần sắc và hình dáng của một người. Ví dụ: "Bức chân dung rất sống động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này