chân nâng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân nâng (Danh từ)

Chân nâng là bộ phận của thiết bị giúp nâng đỡ hoặc hỗ trợ cho các vật nặng, thường được sử dụng trong công nghiệp hoặc xây dựng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chân nâng của chiếc xe tải rất chắc chắn, giúp nó dễ dàng chở hàng nặng."
  • 2."Mới đây, công ty đã đầu tư thêm nhiều chân nâng để phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa."
  • 3."Nếu không có chân nâng, việc bốc dỡ hàng hóa sẽ gặp nhiều khó khăn."
2
Động từ

Nghĩa 2: chân nâng (Động từ)

Chân nâng còn có thể được hiểu là hành động nâng lên hoặc hỗ trợ sự nâng lên của một vật thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có thể chân nâng chiếc bàn này lên để tôi có thể quét sạch dưới nó."
  • 2."Anh ấy luôn sẵn sàng chân nâng những món đồ nặng khi cần thiết."
  • 3."Chúng ta cần chân nâng chiếc ghế này lên một chút để nó không bị chao đảo."

Lưu ý khi sử dụng "chân nâng"

Lưu ý về động từ

"chân nâng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chân nâng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chân nâng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chân nâng"

chân nâng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chân nâng là bộ phận của thiết bị giúp nâng đỡ hoặc hỗ trợ cho các vật nặng, thường được sử dụng trong công nghiệp hoặc xây dựng. Ví dụ: "Chân nâng của chiếc xe tải rất chắc chắn, giúp nó dễ dàng chở hàng nặng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này