chạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chạng (Động từ)
(Phương ngữ) có thể chỉ hành động chao đảo hoặc lung lay.
- 1."Con thuyền đang chạng giữa dòng."
Lưu ý khi sử dụng "chạng"
Lưu ý về động từ
"chạng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chạng"
chạng là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) có thể chỉ hành động chao đảo hoặc lung lay. Ví dụ: "Con thuyền đang chạng giữa dòng."
Từ liên quan
chạm trán
Hành động gặp nhau bất ngờ và phải đối đầu hoặc xử lý tình huống với nhau.
chạm trổ
Thao tác tạo ra những hình khắc họa, hoặc trang trí trên bề mặt của vật liệu như gỗ, đá, hoặc kim loại.
chạn
Đồ dùng thường làm bằng gỗ hoặc tre, có nhiều ngăn, với các mặt thường được giát thưa hoặc lưới sắt, được sử dụng để xếp bát đĩa hoặc cất giữ thức ăn.
chạng vạng
Hơi mờ tối, thường chỉ thời điểm khi mặt trời vừa mới lặn.
chạnh
cảm thấy đau lòng, buồn bã hoặc thương xót về một điều gì đó.
chạnh lòng
Cảm thấy tự ái hoặc bị tổn thương vì thấy mình bị thương hại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.