chân hàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân hàng (Danh từ)

Nơi tập trung các đầu mối thu gom hàng hóa để phân phối đi khắp nơi.

Ví dụ (4)
  • 1."Đại lý có chân hàng ổn định."
  • 2."Tổ chức chân hàng ở các địa phương."
  • 3."Cần xây dựng một chân hàng lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường."
  • 4."Chân hàng này phục vụ cho nhiều cửa hàng nhỏ lẻ xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "chân hàng"

Lưu ý về danh từ

"chân hàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chân hàng"

chân hàng là danh từ trong tiếng Việt. Nơi tập trung các đầu mối thu gom hàng hóa để phân phối đi khắp nơi. Ví dụ: "Đại lý có chân hàng ổn định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này