chân đế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân đế (Danh từ)

Bộ phận có cấu trúc vững chắc, thường được sử dụng làm bệ đỡ cho các thiết bị.

Ví dụ (3)
  • 1."Chân đế của máy quay camera."
  • 2."Chân đế bàn giúp ổn định hơn khi làm việc."
  • 3."Bạn nên chọn chân đế vững chắc cho loa để âm thanh phát ra tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "chân đế"

Lưu ý về danh từ

"chân đế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chân đế"

chân đế là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận có cấu trúc vững chắc, thường được sử dụng làm bệ đỡ cho các thiết bị. Ví dụ: "Chân đế của máy quay camera."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này