chấm dôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chấm dôi (Danh từ)

Dấu chấm bên phải một nốt nhạc hoặc dấu lặng, dùng để tăng thêm nửa độ dài cho nốt nhạc hoặc dấu lặng đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bản nhạc này, có nhiều nốt được ghi với dấu chấm dôi để tạo ra cảm xúc kéo dài."
  • 2."Khi học nhạc lý, việc hiểu về chấm dôi rất quan trọng để biểu diễn chính xác các nốt nhạc."

Lưu ý khi sử dụng "chấm dôi"

Lưu ý về danh từ

"chấm dôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chấm dôi"

chấm dôi là danh từ trong tiếng Việt. Dấu chấm bên phải một nốt nhạc hoặc dấu lặng, dùng để tăng thêm nửa độ dài cho nốt nhạc hoặc dấu lặng đó. Ví dụ: "Trong bản nhạc này, có nhiều nốt được ghi với dấu chấm dôi để tạo ra cảm xúc kéo dài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này