Từ vựng vần C (trang 7/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cầu toànCó nghĩa là yêu cầu mọi thứ phải hoàn hảo, không chấp nhận sự thiếu sót nào.
- cầu toàn trách bịHành động muốn mọi thứ hoàn hảo, không chấp nhận bất kỳ sự thiếu sót nào.
- cầu treoCầu được thiết kế với các nhịp treo bằng hệ thống dây buộc vào các cột trụ chắc chắn.
- cấu trúcMối quan hệ giữa các thành phần tạo nên một chỉnh thể (nói tổng quát).
- cầu trụcMáy móc được sử dụng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng, có hình dạng tương tự như một nhịp cầu, với chân được đặt trên đường ray và có khả năng di chuyển trên đó.
- cầu trườngSân bóng đá, thường được nhắc đến khi có đông đảo người xem.
- cầu trượtĐồ chơi cho trẻ em, bao gồm một đường máng dài, bề mặt nhẵn, có thành chắn hai bên, được đặt nghiêng để trẻ có thể trượt từ trên xuống.
- cầu truyền hìnhHình thức tường thuật truyền hình trực tiếp, cho phép các đối tượng ở nhiều địa điểm khác nhau giao lưu, đối thoại với nhau và có thể nhìn thấy nhau.
- cấu tứ(Trong nghệ thuật) sự suy nghĩ, xác định và tổ chức cả về nội dung lẫn hình thức khi chuẩn bị cho việc sáng tác một tác phẩm.
- cầu tựCầu tự là một thuật ngữ mô tả các cầu nối hoặc các cầu để tự chủ trong một bối cảnh, thường dùng để chỉ việc tự lập và tự quản lý.
- cầu vaiMiếng vải đệm nối từ vai bên này sang vai bên kia nằm ở phần trên lưng áo sơ mi.
- cấu véo(Khẩu ngữ) Lấy đi từng chút một, thường để làm của riêng hoặc bớt xén từ nguồn chung.
- cầu việnXin sự trợ giúp hoặc cứu viện trong hoàn cảnh khó khăn.
- cầu vồngHiện tượng quang học xảy ra trong khí quyển, tạo thành một hình vòng cung có nhiều dải sáng với đủ bảy màu chính. Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời đối diện với mặt trời (hoặc mặt trăng), do các tia sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ qua những giọt nước trong màn mưa hoặc mây mù.
- cầu vượtCây cầu được xây dựng cao để vượt qua một con đường khác mà không cắt ngang, nhằm duy trì giao thông thông suốt trên cả hai tuyến.
- cấu xéHành động tranh giành kịch liệt và tìm cách hại lẫn nhau.
- cầu xinYêu cầu hoặc mong mỏi một điều gì đó, thường được thể hiện với lòng thành kính hoặc khao khát.
- cayPhần để cắm vào chuôi hoặc cán của một số dụng cụ, mặc dù ít được sử dụng.
- cáyCua sống ở vùng nước lợ, có một càng rất lớn và chân có lông, thường được sử dụng để làm mắm.
- càyNông cụ có lưỡi bằng sắt hoặc gang, được sử dụng với sức kéo để lật, xới, hoặc làm vỡ lớp đất phục vụ cho canh tác.
- cây(Khẩu ngữ) đơn vị sử dụng để chỉ giá trị tiền tệ, đặc biệt trong việc hỏi giá các món hàng.
- cấySử dụng kỹ thuật và biện pháp khoa học tiên tiến để đưa một đối tượng rất nhỏ hoặc có cấu trúc phức tạp, như vi trùng hay mô tế bào, vào một môi trường cụ thể nhằm thực hiện các yêu cầu như nghiên cứu, chữa bệnh hoặc tạo ra giống mới.
- cầyMột từ ngữ địa phương để chỉ con chó, thường được sử dụng trong những vùng miền nhất định.
- cạyLàm bật ra bằng cách bẩy vào khe hở.
- cậyCây giống như cây hồng, nhưng quả nhỏ và chát, có nhựa dính như keo.
- cày ảiCày đất khi ruộng đã khô để phơi đất, giúp cải thiện chất lượng đất trồng.
- cây ăn quảCây được trồng để thu hoạch quả để ăn, như cam, chanh, dứa, xoài, v.v.
- cây ăn tráiCây được trồng để thu hoạch quả, có thể ăn được.
- cày ấpHành động cày bừa đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
- cây bôngMột loại pháo hoa hình cây, khi được đốt sẽ xòe ra thành nhiều màu sắc rực rỡ.
- cầy bông lauCầy bông lau là một loài động vật thuộc họ cầy, thường sống ở các vùng rừng núi và có đặc điểm là bộ lông mềm mại, màu sắc đẹp.
- cây bóng mátCây lớn với tán lá rộng, được trồng để tạo ra bóng mát.
- cây bụiCây gỗ nhỏ có nhiều cành mọc sát gốc, tạo thành khóm rậm.
- cây bútNgười chuyên viết văn hoặc viết báo, thường mang một phong cách hoặc đặc trưng nào đó.
- cây cảnhCây được trồng với mục đích trang trí và làm đẹp không gian.
- cày cấyHành động làm việc trên đồng ruộng, bao gồm việc cày và gieo trồng.
- cấy càyĐộng từ dùng để chỉ hoạt động trồng trọt và làm đất.
- cay chuaCó nghĩa tương tự như chua cay, thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng châm biếm.
- cây cỏĐược dùng để chỉ thực vật, bao gồm cả cây và cỏ.
- cây cọCây bút lông dùng để vẽ, cũng có thể chỉ người vẽ tranh hoặc họa sĩ với một đặc điểm nào đó.
- cây cổ thụCây lớn có tuổi thọ cao, thường có thân cây to và tán lá rộng, thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và bền bỉ.
- cây cốiCụm từ chỉ về các loài cây nói chung.
- cây công nghiệpCây trồng được sử dụng để cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, chẳng hạn như cao su, dầu, và nhiều loại khác.
- cay cúCảm giác tức tối vì bị mất mát, thua thiệt, và nôn nóng muốn gỡ lại cho được.
- cay cựcCảm giác cực nhục và đau xót.
- cày cụcCắm cúi làm việc gì một cách chật vật, gắng sức.
- cầy cụcMột loại đồ ăn truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ thịt và gia vị, phổ biến trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.
- cạy cụcHành động cố gắng mở ra một cách khó khăn hoặc khéo léo.
- cậy cụcHành động cầu cạnh, nhờ vả một cách khổ sở hoặc vất vả.
- cày cuốcHành động cày và cuốc, thể hiện công việc liên quan đến nông nghiệp.
- cây đa cây đềCây đa hoặc cây đề, thường là loại cây cổ thụ, biểu tượng cho sự lâu bền và gắn bó với cộng đồng, thường được trồng ở các đền, chùa hoặc nơi công cộng.
- cày dầmHành động cày khi ruộng còn ngập nước để làm cho đất mềm mại.
- cay đắngĐau khổ, xót xa một cách thấm thía.
- cày đảoHành động cày ruộng bằng cách quay ngược đất để chuẩn bị trồng cây hoặc làm đất tơi xốp.
- cay độcThâm hiểm đến mức gây ra nỗi đau, sự xót xa cực độ cho người khác.
- cấy ghépGắn các thiết bị (thường là vi điện tử) vào cơ thể sống nhằm mục đích điều trị bệnh hoặc phục vụ cho nghiên cứu khoa học.
- cầy giôngLoài cầy có kích thước bằng chó, lông xám đen, với bờm dọc lưng và có túi thơm gần hậu môn.
- cây gỗCây có thân lớn, cung cấp gỗ để sử dụng trong việc xây dựng nhà ở, sản xuất đồ nội thất, và các mục đích khác.
- cấy háiHành động cấy, trồng và thu hoạch, bao gồm các hoạt động nông nghiệp chung.
- cây hoa màuCây được trồng để lấy hoa hoặc màu sắc, thường dùng trong trang trí hoặc làm cảnh.
- cầy hươngCầy hương là một loại động vật có lông giống như chó, thường sống ở vùng rừng núi, được biết đến với mùi hương mạnh mẽ.
- cây lâu nămCây sống lâu năm, như đinh, lim, sến, táu, nhãn, mít, và các loại cây khác.
- cây lau nhàDụng cụ dùng để lau sàn nhà, bao gồm một bó vải sợi hoặc một miếng bọt biển được gắn chặt vào một cái cán dài.
- cây lấy dầuCây có quả, hạt và vỏ chứa dầu (như ô liu, cọ dầu, dừa, v.v.), được sử dụng để sản xuất dầu thực phẩm hoặc dầu công nghiệp.
- cây leoCây có thân yếu, không thể tự đứng vững mà phải bám vào các vật khác bằng cách quấn thân hoặc nhờ tua cuốn, như mướp, gấc, và nhiều loại khác.
- cây lương thựcCây được trồng để thu hoạch các loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng, thường là cây lương thực như gạo, ngô, khoai.
- cây mầmCây non chưa hoàn toàn phát triển, vẫn còn nằm trong hạt.
- cày máyCây cày có nhiều lưỡi, được sử dụng với máy kéo hoặc vận hành bằng máy.
- cày mòHành động cày trong các vùng đất trũng, thường là ruộng ngập nước.
- cấy môHành động chuyển hoặc tách một mô của cơ thể sinh vật sang một cơ thể khác, hoặc nuôi trong môi trường nhân tạo nhằm mục đích nhân giống hay nghiên cứu khoa học.
- cây mộcCây có thân gỗ, thường được sử dụng để chỉ những loại cây lớn và bền vững.
- cầy móc cuaMột loại dụng cụ dùng để đánh bắt cua, thường làm bằng tre hoặc gỗ, có hình dạng giống như một chiếc sàng.
- cày ngảHành động cày ruộng lần đầu tiên, thường diễn ra sau vụ đông - xuân, nhằm chuẩn bị cho vụ mùa tiếp theo.
- cày ngangCày lại theo hướng chéo so với đường cày trước, tạo nên các hàng cày đan xen.
- cay nghiệtĐược dùng để chỉ những điều ác độc, tàn nhẫn, gây tổn thương hay đau đớn cho người khác.
- cây nhà lá vườnÝ chỉ tài sản hoặc của cải mà một gia đình hoặc cá nhân tự trồng trọt, chăn nuôi, thường mang tính tự cung tự cấp.
- cây nông nghiệpCây được trồng nhằm mục đích cung cấp thực phẩm cho con người và gia súc.
- cây nướcKhối nước biển dâng cao ở trung tâm bão, có khả năng gây ra thiệt hại lớn khi tràn vào đất liền.
- cây phủ đấtCây thân bò được trồng nhằm hạn chế dòng chảy của nước mưa, chống xói mòn, giảm sự phát triển của cỏ dại, bảo vệ độ màu mỡ và giữ ẩm cho đất.
- cây quỳnh cành daoCây quỳnh cành dao là một loại cây cảnh có hoa đẹp và hương thơm, thường được trồng trong vườn hoặc làm kiểng trong nhà.
- cày rangHành động cày xới và phơi đất cho thật khô.
- cay sè(mắt) có cảm giác bỏng rát và khó chịu, thường do thiếu ngủ hoặc tiếp xúc với khói bụi.
- cây sốTên gọi thông thường của kilomet.
- cây thân cỏCây có thân mềm, không hoặc rất ít hóa gỗ.
- cây thân gỗCây có thân được hóa gỗ, thường có kích thước lớn và bền vững.
- cây thân thảoLoại cây có thân mềm, thường không có gỗ và dễ dàng uốn cong.
- cây thảoĐề cập đến loại cây có thân mềm, không gỗ.
- cây thếCây thế là cây cảnh được trồng để trang trí, trong đó thân cây thường có hình dáng đẹp hoặc đặc biệt, có thể là cây bonsai hoặc các loại cây khác.
- cây thuốcCây được trồng để làm thuốc chữa bệnh.
- cây trồngCây gắn bó với hoạt động nông nghiệp, được trồng để thu hoạch hoặc làm cảnh.
- cày úpHành động cày nghiêng lưỡi cày để đất được úp thành luống.
- cây viếtCây bút dùng để viết.
- cày vỡHành động cày lần đầu khiến đất bị vỡ ra.
- cầy vòicầy vòi là một loài động vật có bộ lông mềm mại, thường gặp ở miền núi, sống thành đàn và được biết đến với tính hoạt bát.
- cây xăngTrạm giao dịch, bán xăng và các loại nhiên liệu lỏng cho phương tiện giao thông, được trang bị các thiết bị bơm và máy đo tự động.
- cây xanhThực vật có lá màu xanh, thường được trồng để trang trí hay tạo bóng mát.
- cay xèTính từ ít được sử dụng, thường miêu tả tình trạng đau đớn hoặc khó chịu.
- cày xóc ngangHành động cày đất theo hướng ngang.
- ccMột thuật ngữ thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trực tuyến, chỉ một cách hơi thô tục để chỉ một phần của cơ thể con người.
- cdCd là viết tắt của 'compact disc', một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ dữ liệu, âm nhạc hoặc video.
- cd-romMột loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ dữ liệu, thường được sử dụng để phân phối phần mềm và các nội dung như nhạc và video.
- celloMột nhạc cụ thuộc họ dây, có kích thước lớn hơn vi-ô-lông và âm thanh trầm ấm hơn.
- cellulosChất glucid, là thành phần cấu tạo chủ yếu của màng tế bào thực vật.
- celsiusĐơn vị đo nhiệt độ trong hệ thập phân, được xác định dựa trên điểm đóng băng và sôi của nước.
- centi-Hậu tố được sử dụng trong hệ đo lường để chỉ một phần mười (1/100) của một đơn vị.
- ceoGiám đốc điều hành, người đứng đầu một công ty, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của công ty.
- chaNgười cha, bậc phụ huynh nam trong gia đình.
- chàCành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường được sử dụng để rào hoặc thả dưới nước nhằm thu hút cá.
- chả(Phương ngữ) tức là giò, món ăn chế biến từ thịt.
- cha anhMột cách gọi thân mật để chỉ anh trai hoặc chú của mình, thể hiện sự gần gũi và yêu mến.
- chả bùMón ăn chế biến từ thịt, thường là thịt lợn, trộn với gia vị và hình thành hình dáng giống như viên hoặc bánh.
- cha căng chú kiếtHình thức chỉ một loại mối quan hệ gần gũi, thường được dùng để chỉ cha và chú, nhưng có tác dụng thể hiện sự thân mật và tình cảm trong gia đình.
- chả chìaMón ăn làm từ sườn lợn được chặt thành những khúc ngắn, tuốt thịt về một đầu, rán vàng và rang với gia vị ngọt.
- chả chớt(Phương ngữ) có nghĩa là đả đớt hoặc bị tổn thương, không còn nguyên vẹn.
- cha chúNgười đàn ông lớn tuổi thuộc thế hệ trước (thế hệ cha, chú), trong mối quan hệ với lớp người thuộc thế hệ con cháu hoặc được xem như con cháu của mình.
- cha chủ sựLinh mục đảm nhiệm vai trò tổ chức và quản lý trong nhà chung.
- cha chung không ai khócCâu nói thể hiện sự thiếu quan tâm, lòng thương xót của mọi người đối với một tình huống, sự việc nào đó, đặc biệt là khi có sự việc đáng buồn xảy ra.
- cha cốCha cố là một cách gọi thân mật để chỉ người cha đã mất nhưng được nhớ đến với sự kính trọng và yêu thương.
- chà đạpHành động giẫm lên và làm hư hại một cách thô bạo, thường được dùng để diễn tả việc vi phạm những điều đáng lẽ phải được tôn trọng.
- cha đẻNgười sáng tạo hoặc phát minh ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây.
- cha đỡ đầuNgười đàn ông nhận trách nhiệm đỡ đầu cho một em bé trong lễ rửa tội theo nghi thức Công giáo, nhằm hỗ trợ và hướng dẫn cho em bé trong đời sống đạo.
- cha đờiNgười cha đáng kính trong cuộc sống, thường được dùng để chỉ một người có trách nhiệm và quan tâm đến gia đình.
- cha già con cọcMột hình thức chỉ những người có trách nhiệm nuôi dạy con cái và đồng thời có được sự hỗ trợ từ con trong cuộc sống.
- chả giòMón ăn được làm từ thịt, rau củ cuốn trong bánh tráng và chiên giòn, thường được ăn kèm với nước chấm.
- chả giò rế(Phương ngữ) Món ăn được chế biến từ bột, thường có nhân thịt hoặc hải sản, cuộn lại rồi chiên giòn.
- chả hạnDùng để đưa ra một ví dụ hoặc một trường hợp cụ thể trong một bối cảnh nào đó.
- chà làCây thuộc họ cau, dừa, có quả to bằng quả nhót, vị ngọt và có thể ăn được.
- chả làDùng để bắt đầu một câu giải thích hoặc tóm tắt lý do cho một sự việc.
- chả lụaMón giò lụa, thường được làm từ thịt heo xay nhuyễn, cuộn lại và hấp chín.
- chả mấy khiThường dùng để chỉ tần suất thấp hoặc hiếm khi xảy ra một sự việc nào đó.
- cha mẹCha và mẹ, thường được dùng để chỉ bậc sinh thành trong gia đình.
- cha nội(Phương ngữ) Từ dùng trong giao tiếp để gọi một cách thân mật, đùa nghịch người đàn ông còn trẻ.
- cha ôngTừ chỉ người tổ tiên, thường được dùng để chỉ cha mẹ và ông bà.
- chả quếMón ăn chế biến từ thịt lợn nạc giã nhỏ, trộn với mỡ thái hạt lựu, nước quế và các gia vị khác, được phết lên ống tre hoặc kim loại để nướng. Khi chín, chả quế có hình dáng khum khum giống như vỏ quế.
- chả tráchDùng để diễn tả sự châm biếm hoặc sự giải thích cho một điều gì đó đã xảy ra mà ai đó cảm thấy hợp lý.
- cha truyền con nốiÝ chỉ truyền thống gia đình, nơi con cái tiếp tục nghề nghiệp, giá trị hoặc phong tục của cha mẹ.
- chà xátHành động chà đi chà lại nhiều lần giữa hai bề mặt.
- cha xứLinh mục phụ trách và quản lý các hoạt động của giáo hội trong một xứ đạo.
- chắcCó sự phát triển đầy đủ, tạo thành một khối gắn chặt với vật khác, không bị tách rời.
- chạcChi tiết máy có hình dạng giống như nhánh cây, thường được sử dụng trong các cơ cấu máy móc.
- chậcTiếng tắc lưỡi thể hiện sự miễn cưỡng đồng ý cho xong.
- chắc ăn(Khẩu ngữ) rất chắc chắn, đảm bảo được kết quả một cách hoàn toàn.
- chắc chắnRất vững chắc, bảo đảm, khó bị phá hủy, lay chuyển hoặc thay đổi.
- chắc chânĐảm bảo có sự ổn định về địa vị hoặc hoàn cảnh sống.
- chắc dạVững tâm, không còn phải lo lắng hay hoài nghi.
- chắc hẳnTừ dùng để biểu thị sự tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
- chắc lép(Khẩu ngữ) chỉ tính cách so đo, tính toán để đảm bảo lợi ích cho bản thân, không bị thiệt thòi trong các mối quan hệ.
- chặc lưỡi(Phương ngữ) Hành động thể hiện sự tiếc nuối hoặc tỏ ra không hài lòng về một điều gì đó.
- chắc mẩm(Khẩu ngữ) tin tưởng và yên tâm rằng điều gì đó sẽ đúng như mình nghĩ.
- chắc như cua gạchDiễn tả sự chắc chắn, kiên định, không dễ thay đổi.
- chắc như đinh đóng cộtRất chắc chắn, không thể nghi ngờ, giống như một điều đã được xác định rõ ràng.
- chắc nịchTừ miêu tả sự rắn rỏi và dứt khoát, thể hiện sự vững vàng, mạnh mẽ.
- chắc nình nịchCó nghĩa giống như chắc nịch nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
- chắc tayVững vàng về tay nghề hoặc công việc.
- chắc xanh(Hạt lúa) ở trạng thái nhân vừa đặc và cứng, nhưng vỏ ngoài vẫn còn xanh.
- chạchLoại cá thuộc họ cá chạch, thường sống trong nước ngọt.
- chạch chấuCá nước ngọt có thân dài và tròn như cá chạch, nhưng lớn hơn, lưng có nhiều gai cứng.
- chaiĐồ đựng bằng thủy tinh hoặc nhựa có cổ nhỏ và dài, thường dùng để chứa chất lỏng.
- cháiGian nhỏ lợp mái, nối tiếp vào đầu hồi, thường xuất hiện trong kiến trúc dân gian.
- chàiLưới hình nón, có mép dưới nặng bằng chì, chóp được buộc vào một dây dài, dùng để quăng xuống nước nhằm chụp lấy cá.
- chảiHành động làm cho tóc hoặc bề mặt trở nên thẳng, mượt, sạch bằng lược hoặc bàn chải.
- chải chuốtTừ dùng để chỉ hành động sửa sang, tô điểm một cách cầu kỳ và tỉ mỉ cho hình thức bên ngoài.
- chai lìTừ miêu tả người đã trở nên dày dạn và trơ lì do trải qua nhiều biến cố, đến mức dường như không còn cảm xúc hay tình cảm.
- chài lướiChài và lưới; dùng để chỉ nghề đánh cá một cách khái quát.
- chai sạnTừ miêu tả người đã chịu đựng nhiều gian khổ, có nhiều kinh nghiệm sống.
- chàmCây bụi thuộc họ đậu, lá cho ra một chất màu lam sẫm, thường được dùng để nhuộm, in và vẽ.
- chămTừ chỉ sự chú tâm thường xuyên vào một công việc nào đó (thường là việc có ích) một cách đều đặn.
- chằmVùng đất thấp và rộng, bỏ hoang, thường xuyên bị ngập nước.
- châmĐâm nhẹ mũi kim vào các huyệt trên da để chữa bệnh theo phương pháp đông y.
- chấm(Khẩu ngữ) ký hiệu chấm (nói tắt)
- chẩmPhần sọ nhô ra ở phía sau dưới của đầu.
- chạmĐộng từ chỉ hành động tiếp xúc với điều mà người khác coi trọng, cần gìn giữ.
- chặm(Phương ngữ) Làm cho khô bằng cách thấm từng ít một.
- chậmKhông nhanh, có tốc độ hoặc tiến trình thấp hơn so với bình thường.
- chấm ảnhTô thêm những dấu chấm nhỏ để chỉnh sửa lại bức ảnh chụp cho đẹp mắt hơn.
- chăm bẵm(Khẩu ngữ) Chăm sóc một cách chu đáo và tận tình.
- chăm bẳm(Phương ngữ) có nghĩa giống như 'chằm chằm', biểu thị sự nhìn chằm chằm hoặc chăm chú.
- châm bẩmTừ ngữ địa phương chỉ việc nhìn chăm chú, soi xét ai đó.
- chằm bặp(Phương ngữ) tương tự như 'chầm bập', dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt, lầy lội.
- chầm bập(Khẩu ngữ) Diễn tả sự vồn vã, thái độ vồ vập khi giao tiếp.