chân gỗ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chân gỗ (Danh từ)
Người làm trung gian giới thiệu hai người với nhau để thiết lập quan hệ hôn nhân.
- 1."Nhờ người làm chân gỗ."
- 2."Bạn tôi đã nhờ một chân gỗ để giới thiệu với cô gái anh thích."
- 3."Chân gỗ giúp họ gặp gỡ và biết nhau hơn."
Lưu ý khi sử dụng "chân gỗ"
Lưu ý về danh từ
"chân gỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chân gỗ"
chân gỗ là danh từ trong tiếng Việt. Người làm trung gian giới thiệu hai người với nhau để thiết lập quan hệ hôn nhân. Ví dụ: "Nhờ người làm chân gỗ."
Từ liên quan
chân giá trị
Giá trị thực sự, mà không bị phụ thuộc vào hình thức bề ngoài.
chân giò
Chân của con lợn đã được chế biến để dùng làm thực phẩm.
chân giả
Phần lồi của chất nguyên sinh, giúp động vật đơn bào di chuyển hoặc bắt mồi.
chân hàng
Nơi tập trung các đầu mối thu gom hàng hóa để phân phối đi khắp nơi.
chân không
Khoảng không gian mà không có bất kỳ dạng vật chất nào tồn tại.
chân kiềng
Thế đứng vững chắc giống như ba chân của cái kiềng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.