chân tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân tay (Danh từ)

Chân tay chỉ các bộ phận trên cơ thể người dùng để di chuyển và thực hiện các hoạt động hằng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi tập thể dục, chân tay tôi cảm thấy rất mỏi."
  • 2."Để làm vườn, chúng ta cần sử dụng chân tay một cách khéo léo."
  • 3."Chân tay của trẻ nhỏ thường rất nhanh nhẹn khi chơi đùa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chân tay (Danh từ)

Chân tay cũng được dùng để chỉ sự năng động và khả năng lao động của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy rất chăm chỉ, luôn dùng chân tay để giúp đỡ mọi người xung quanh."
  • 2."Khi có việc cần làm, ai cũng cần sử dụng chân tay của mình thật hiệu quả."
  • 3."Tôi cảm thấy hạnh phúc khi có thể dùng chân tay để hỗ trợ cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "chân tay"

Lưu ý về danh từ

"chân tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chân tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chân tay"

chân tay là danh từ trong tiếng Việt. Chân tay chỉ các bộ phận trên cơ thể người dùng để di chuyển và thực hiện các hoạt động hằng ngày. Ví dụ: "Sau khi tập thể dục, chân tay tôi cảm thấy rất mỏi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này