chần chờ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chần chờ (Động từ)

Hành động do dự, không quyết định ngay lập tức.

Ví dụ (3)
  • 1."Nó chần chờ một lúc lâu trước khi đưa ra quyết định."
  • 2."Chúng ta không nên chần chờ mà hãy hành động ngay."
  • 3."Trong tình huống khẩn cấp, việc chần chờ có thể dẫn đến hậu quả xấu."

Lưu ý khi sử dụng "chần chờ"

Lưu ý về động từ

"chần chờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chần chờ"

chần chờ là động từ trong tiếng Việt. Hành động do dự, không quyết định ngay lập tức. Ví dụ: "Nó chần chờ một lúc lâu trước khi đưa ra quyết định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này