chấm phảy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chấm phảy (Danh từ)

(Phương ngữ) Từ chỉ một loại dấu câu trong văn bản, thường dùng để diễn đạt rõ ràng hơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong một số văn bản tiếng Việt, chấm phảy giúp tách biệt rõ ràng các ý."
  • 2."Tôi thường dùng chấm phảy để liệt kê các điểm quan trọng trong bài viết."

Lưu ý khi sử dụng "chấm phảy"

Lưu ý về danh từ

"chấm phảy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chấm phảy"

chấm phảy là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ chỉ một loại dấu câu trong văn bản, thường dùng để diễn đạt rõ ràng hơn. Ví dụ: "Trong một số văn bản tiếng Việt, chấm phảy giúp tách biệt rõ ràng các ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này