châm chích
Định nghĩa
Nghĩa 1: châm chích (Động từ)
Hành động nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người nghe cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu.
- 1."Mẹ chồng châm chích con dâu."
- 2."Cô ấy thường châm chích bạn bè chỉ vì vui miệng."
- 3."Những lời châm chích của anh ta khiến cô ấy thấy rất tổn thương."
Lưu ý khi sử dụng "châm chích"
Lưu ý về động từ
"châm chích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "châm chích"
châm chích là động từ trong tiếng Việt. Hành động nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người nghe cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu. Ví dụ: "Mẹ chồng châm chích con dâu."
Từ liên quan
châm
Đâm nhẹ mũi kim vào các huyệt trên da để chữa bệnh theo phương pháp đông y.
châm biếm
Hành động chế giễu một cách hóm hỉnh nhằm phê phán những điều xấu hoặc sai trái.
châm bẩm
Từ ngữ địa phương chỉ việc nhìn chăm chú, soi xét ai đó.
châm chước
Giảm nhẹ yêu cầu hoặc sự trừng phạt, nhằm xem xét những hoàn cảnh cụ thể.
châm chọc
Nói ra để trêu chọc, làm cho người khác cảm thấy bực bội hoặc khó chịu.
châm cứu
Hành động châm kim (châm) hoặc đốt nóng (cứu) ở các huyệt đạo trên da nhằm chữa bệnh theo phương pháp đông y.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.