chấn tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chấn tử (Danh từ)

Thanh kim loại được sắp xếp song song và kẹp chặt vào một thanh kim loại khác, thường được sử dụng trong anten định hướng để thu các tín hiệu vô tuyến điện.

Ví dụ (2)
  • 1."Anten mười sáu chấn tử."
  • 2."Chấn tử là bộ phận quan trọng để cải thiện hiệu suất thu tín hiệu."

Lưu ý khi sử dụng "chấn tử"

Lưu ý về danh từ

"chấn tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chấn tử"

chấn tử là danh từ trong tiếng Việt. Thanh kim loại được sắp xếp song song và kẹp chặt vào một thanh kim loại khác, thường được sử dụng trong anten định hướng để thu các tín hiệu vô tuyến điện. Ví dụ: "Anten mười sáu chấn tử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này