chắn xích
Định nghĩa
Nghĩa 1: chắn xích (Danh từ)
Tấm mỏng dùng để che chắn xích của xe đạp, mô tô, v.v.
- 1."Chắn xích xe đạp."
- 2."Chúng ta cần thay chắn xích cho xe máy."
- 3."Kiểm tra chắn xích để đảm bảo an toàn khi đi xe."
Lưu ý khi sử dụng "chắn xích"
Lưu ý về danh từ
"chắn xích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chắn xích"
chắn xích là danh từ trong tiếng Việt. Tấm mỏng dùng để che chắn xích của xe đạp, mô tô, v.v. Ví dụ: "Chắn xích xe đạp."
Từ liên quan
chắn bùn
Tấm che mỏng được lắp đặt trên bánh xe để ngăn bùn bắn lên.
chắn cạ
Một loại bẫy động vật được đặt dưới nước để bắt cá hoặc các sinh vật thủy sinh khác.
chắn song
Chắn song là một chiếc công trình được xây dựng để ngăn cách hoặc bảo vệ một khu vực khỏi nước, thường được dùng trong các công trình thủy lợi hoặc khu vực ven biển.
chắp
Đặt hai hoặc nhiều vật lại với nhau, thường dùng để ghép lại cho chắc chắn.
chắp bút
Viết văn, viết sách hoặc bất kỳ loại văn bản nào.
chắp cánh
Tạo điều kiện thuận lợi để đạt được thành công hoặc những ước mơ lớn lao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.