chang
Định nghĩa
Nghĩa 1: chang (Tính từ)
Từ ít dùng để chỉ trạng thái nóng bức, oi ả.
- 1."Nắng chang khiến mọi người cảm thấy khó chịu."
- 2."Trời nắng chang trong những ngày hè."
Lưu ý khi sử dụng "chang"
Lưu ý về tính từ
"chang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chang"
chang là tính từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng để chỉ trạng thái nóng bức, oi ả. Ví dụ: "Nắng chang khiến mọi người cảm thấy khó chịu."
Từ liên quan
chan chứa
Có nghĩa là chứa đựng một thứ gì đó với một cảm giác đặc biệt, như tình cảm hay ý nghĩa.
chan hoà
(tình cảm, lối sống) Hòa nhập vào nhau, không còn cảm giác xa lạ hay cách biệt.
chan tương đổ mẻ
Trạng thái hoặc tình huống mà một người cảm thấy mệt mỏi, nhàu nhĩ hoặc không còn sức sống.
chang bang
(Phương ngữ) Dùng để mô tả tình trạng bụng phình to.
chang chang
Trời nắng gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
chanh
Cây ăn quả thuộc họ cam, có quả nhỏ, mọng nước, vị chua, thường được sử dụng làm gia vị hoặc pha chế nước giải khát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.