chặng
Định nghĩa
Nghĩa 1: chặng (Danh từ)
Đoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định nào đó.
- 1."Chặng đường hành quân."
- 2."Chặng nghỉ."
- 3."Đoàn đua xe đã vào chặng cuối."
- 4."Chặng đường dài từ Hà Nội đến Sài Gòn rất thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "chặng"
Lưu ý về danh từ
"chặng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chặng"
chặng là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định nào đó. Ví dụ: "Chặng đường hành quân."
Từ liên quan
chặn hậu
Hành động chặn đánh từ phía sau, làm cho đối phương không có khả năng rút lui.
chặn họng
(Thông tục) ngăn cản không cho ai nói ra điều gì, thường là một cách thô bạo.
chặn đứng
Hành động dừng lại ngay lập tức, không cho phép tiếp tục xảy ra.
chặp
Từ ngữ khẩu nói, ít được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
chặt
(Thông tục) có nghĩa là giống như chém.
chặt chẽ
Không để lỏng lẽo, luôn được theo dõi một cách cẩn thận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.