chăm chắm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chăm chắm (Tính từ)
(nhìn) thẳng và rất tập trung, dường như không rời mắt.
- 1."Mắt nhìn chăm chắm."
- 2."Cô ấy chăm chắm nhìn bức tranh như đang tìm hiểu sâu sắc."
- 3."Trẻ nhỏ chăm chắm xem hoạt động của các bạn khác trong lớp."
Lưu ý khi sử dụng "chăm chắm"
Lưu ý về tính từ
"chăm chắm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chăm chắm"
chăm chắm là tính từ trong tiếng Việt. (nhìn) thẳng và rất tập trung, dường như không rời mắt. Ví dụ: "Mắt nhìn chăm chắm."
Từ liên quan
chăm chú
Từ dùng để chỉ hành động có sự tập trung và chú ý cao độ.
chăm chút
Hành động trông nom và chăm sóc một cách tỉ mỉ, chu đáo.
chăm chăm
Có sự tập trung chú ý cao độ vào một việc nào đó.
chăm chỉ
Tính từ mô tả sự diligent, cần cù trong việc học tập hoặc làm việc.
chăm lo
Đối xử và chăm sóc cho người hoặc vật nào đó một cách tận tâm và chu đáo.
chăm nom
Theo dõi, trông nom và chăm sóc một cách thường xuyên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.