chấn thương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chấn thương (Danh từ)

Chấn thương là tình trạng tổn thương hoặc đau đớn xảy ra trong cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc lực tác động mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi ngã xe, tôi cảm thấy chấn thương ở vai rất đau."
  • 2."Bác sĩ nói tôi bị chấn thương dây chằng và cần thời gian để hồi phục."
  • 3."Trong trận bóng đá, nhiều cầu thủ đã gặp chấn thương nhưng vẫn cố gắng thi đấu."

Lưu ý khi sử dụng "chấn thương"

Lưu ý về danh từ

"chấn thương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chấn thương"

chấn thương là danh từ trong tiếng Việt. Chấn thương là tình trạng tổn thương hoặc đau đớn xảy ra trong cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc lực tác động mạnh. Ví dụ: "Sau khi ngã xe, tôi cảm thấy chấn thương ở vai rất đau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này