chăm sóc
Định nghĩa
Nghĩa 1: chăm sóc (Động từ)
Sự chăm sóc một cách thường xuyên và tận tình.
- 1."Chăm sóc vườn hoa cây cảnh."
- 2."Chăm sóc con cái cẩn thận."
- 3."Chúng tôi cần chăm sóc sức khỏe bản thân mỗi ngày."
- 4."Cô giáo chăm sóc học sinh rất chu đáo."
Lưu ý khi sử dụng "chăm sóc"
Lưu ý về động từ
"chăm sóc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chăm sóc"
chăm sóc là động từ trong tiếng Việt. Sự chăm sóc một cách thường xuyên và tận tình. Ví dụ: "Chăm sóc vườn hoa cây cảnh."
Từ liên quan
chăm chỉ
Tính từ mô tả sự diligent, cần cù trong việc học tập hoặc làm việc.
chăm lo
Đối xử và chăm sóc cho người hoặc vật nào đó một cách tận tâm và chu đáo.
chăm nom
Theo dõi, trông nom và chăm sóc một cách thường xuyên.
chăn
Đồ dùng được làm từ vải, len, dạ, v.v. để đắp cho ấm.
chăn chiên
Chăn được dệt từ lông cừu, thường dùng để giữ ấm.
chăn dắt
(Ít dùng) Trông nom và dìu dắt, giúp đỡ những người nhỏ tuổi hoặc yếu thế hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.