châm chước
Định nghĩa
Nghĩa 1: châm chước (Động từ)
Giảm nhẹ yêu cầu hoặc sự trừng phạt, nhằm xem xét những hoàn cảnh cụ thể.
- 1."Cháu nó còn dại, mong bác châm chước cho!"
- 2."Nếu có sai sót, mong thầy cũng châm chước cho chúng em."
- 3."Trong trường hợp này, cần châm chước một chút để mọi người dễ tiếp nhận."
Lưu ý khi sử dụng "châm chước"
Lưu ý về động từ
"châm chước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "châm chước"
châm chước là động từ trong tiếng Việt. Giảm nhẹ yêu cầu hoặc sự trừng phạt, nhằm xem xét những hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: "Cháu nó còn dại, mong bác châm chước cho!"
Từ liên quan
châm biếm
Hành động chế giễu một cách hóm hỉnh nhằm phê phán những điều xấu hoặc sai trái.
châm bẩm
Từ ngữ địa phương chỉ việc nhìn chăm chú, soi xét ai đó.
châm chích
Hành động nói xói móc, cạnh khoé, nhằm làm cho người nghe cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu.
châm chọc
Nói ra để trêu chọc, làm cho người khác cảm thấy bực bội hoặc khó chịu.
châm cứu
Hành động châm kim (châm) hoặc đốt nóng (cứu) ở các huyệt đạo trên da nhằm chữa bệnh theo phương pháp đông y.
châm ngôn
Câu nói ngắn gọn, mang ý nghĩa giáo dục, hướng dẫn hoặc khuyên răn về đạo đức và cách sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.