chấn song
Định nghĩa
Nghĩa 1: chấn song (Danh từ)
Một loại âm thanh phát ra từ việc va chạm của hai vật thể, thường dùng để mô tả những âm thanh đập lớn.
- 1."Tiếng chấn song của chiếc xe hơi lao xuống đường khiến tôi giật mình."
- 2."Khi ai đó đóng cửa mạnh, nó tạo ra một chấn song rất lớn."
- 3."Chúng tôi nghe thấy chấn song từ nhà bếp khi mẹ tôi làm bếp."
Nghĩa 2: chấn song (Động từ)
Hành động tạo ra âm thanh lớn do sự va chạm hoặc tác động từ bên ngoài.
- 1."Tôi không cố ý chấn song khi di chuyển chiếc bàn."
- 2."Nếu không cẩn thận, bạn có thể chấn song và làm hỏng đồ vật."
- 3."Khi chơi bóng, hãy tránh chấn song quá mạnh để không gây hư hại."
Lưu ý khi sử dụng "chấn song"
Lưu ý về động từ
"chấn song" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chấn song" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chấn song" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chấn song"
chấn song là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại âm thanh phát ra từ việc va chạm của hai vật thể, thường dùng để mô tả những âm thanh đập lớn. Ví dụ: "Tiếng chấn song của chiếc xe hơi lao xuống đường khiến tôi giật mình."
Từ liên quan
chấn chỉnh
Hành động sắp xếp, sửa chữa để trở nên ngay ngắn hơn, loại bỏ sự lộn xộn và thiếu trật tự.
chấn hưng
Làm cho trở nên hưng thịnh và phát triển.
chấn lưu
Thiết bị điện có cấu tạo gồm một cuộn dây mắc nối tiếp trong mạch điện xoay chiều nhằm hạn chế cường độ dòng điện.
chấn thương
Chấn thương là tình trạng tổn thương hoặc đau đớn xảy ra trong cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc lực tác động mạnh.
chấn tử
Thanh kim loại được sắp xếp song song và kẹp chặt vào một thanh kim loại khác, thường được sử dụng trong anten định hướng để thu các tín hiệu vô tuyến điện.
chấn động
Sự rung lắc mạnh của một vật thể do tác động bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.