chán đến mang tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: chán đến mang tai (Thán từ)
Một biểu hiện thể hiện sự chán nản, nhất là khi trải qua tình huống hoặc công việc không còn hứng thú.
- 1."Hôm nay học bài mà chán đến mang tai, không muốn làm gì cả."
- 2."Xem phim này chán đến mang tai, không thấy hấp dẫn chút nào."
- 3."Công việc này cứ lặp đi lặp lại, chán đến mang tai rồi."
Câu hỏi thường gặp về "chán đến mang tai"
chán đến mang tai là thán từ trong tiếng Việt. Một biểu hiện thể hiện sự chán nản, nhất là khi trải qua tình huống hoặc công việc không còn hứng thú. Ví dụ: "Hôm nay học bài mà chán đến mang tai, không muốn làm gì cả."
Từ liên quan
chán phè
Cảm giác mất hứng thú, không còn muốn làm gì nữa.
chán phèo
Từ dùng để diễn tả cảm giác chán nản, không hào hứng và khó chịu.
chán vạn
(Khẩu ngữ) rất nhiều, đến mức không thể nào đếm hết.
chánh
Biến thể của từ 'chính' trong một số từ gốc Hán, như: chánh nghĩa, chánh trị, bưu chánh, hành chánh, v.v.
chánh hội
Người đứng đầu trong hội đồng hương chính ở nông thôn Bắc Bộ, thời Pháp thuộc.
chánh sứ
Người đứng đầu một đoàn sứ giả trong thời phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.