chắn bùn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chắn bùn (Danh từ)

Tấm che mỏng được lắp đặt trên bánh xe để ngăn bùn bắn lên.

Ví dụ (2)
  • 1."Xe đạp này có chắn bùn để giữ cho người đi không bị bẩn."
  • 2."Khi đi qua vùng đất ướt, chắn bùn giúp hạn chế bùn bắn lên áo quần."

Lưu ý khi sử dụng "chắn bùn"

Lưu ý về danh từ

"chắn bùn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chắn bùn"

chắn bùn là danh từ trong tiếng Việt. Tấm che mỏng được lắp đặt trên bánh xe để ngăn bùn bắn lên. Ví dụ: "Xe đạp này có chắn bùn để giữ cho người đi không bị bẩn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này