chán ngán

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chán ngán (Tính từ)

Cảm giác không còn hứng thú hoặc thỏa mãn với điều gì đó, thường do lặp đi lặp lại hoặc không có sự mới mẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau nhiều năm làm một công việc giống nhau, tôi cảm thấy chán ngán và muốn tìm kiếm một thử thách mới."
  • 2."Những món ăn giống nhau mỗi ngày khiến tôi chán ngán, tôi ước có thể thử nhiều món khác nhau."
  • 3."Chúng ta cần thay đổi chương trình học vì học sinh đang cảm thấy chán ngán với những tiết học hiện tại."
2
Động từ

Nghĩa 2: chán ngán (Động từ)

Cảm thấy không còn hào hứng hoặc không muốn tiếp tục với điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi bắt đầu chán ngán với bộ phim dài dòng này và muốn chuyển kênh."
  • 2."Cô ấy chán ngán khi phải nghe những câu chuyện lặp đi lặp lại từ bạn bè."
  • 3."Đi làm mỗi ngày mà không có gì mới mẻ khiến tôi chán ngán và cần một kỳ nghỉ."

Lưu ý khi sử dụng "chán ngán"

Lưu ý về động từ

"chán ngán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"chán ngán" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chán ngán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chán ngán"

chán ngán là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác không còn hứng thú hoặc thỏa mãn với điều gì đó, thường do lặp đi lặp lại hoặc không có sự mới mẻ. Ví dụ: "Sau nhiều năm làm một công việc giống nhau, tôi cảm thấy chán ngán và muốn tìm kiếm một thử thách mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này