chấm than
Định nghĩa
Nghĩa 1: chấm than (Danh từ)
Chấm than là một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ than tổ ong và ăn kèm với các món rau sống.
- 1."Hôm nay, mình sẽ làm chấm than cho bữa tối, ăn với bún và rau sống."
- 2."Bạn có biết chấm than có thể làm giảm độ ngán của các món thịt không?"
- 3."Mình rất thích ăn chấm than với mắm tôm, nó thật sự rất ngon."
Nghĩa 2: chấm than (Động từ)
Chấm than nghĩa là sử dụng than để tạo hương vị cho món ăn hoặc làm gia vị.
- 1."Khi chấm than lên thịt, món ăn sẽ trở nên đậm đà và ngon miệng hơn."
- 2."Mình thích chấm than vào nước mắm để tạo ra hương vị đặc trưng."
- 3."Bạn có thể chấm than khi xào rau để tăng thêm độ hương vị cho món ăn."
Lưu ý khi sử dụng "chấm than"
Lưu ý về động từ
"chấm than" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chấm than" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chấm than" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chấm than"
chấm than là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chấm than là một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ than tổ ong và ăn kèm với các món rau sống. Ví dụ: "Hôm nay, mình sẽ làm chấm than cho bữa tối, ăn với bún và rau sống."
Từ liên quan
chấm phạt đền
Khoản tiền hoặc hình thức xử phạt mà một người phải trả hoặc thực hiện khi vi phạm quy tắc, luật lệ nào đó.
chấm phảy
(Phương ngữ) Từ chỉ một loại dấu câu trong văn bản, thường dùng để diễn đạt rõ ràng hơn.
chấm phẩy
Ký hiệu trong văn bản, dùng để phân cách các phần của câu hoặc danh sách.
chấm ảnh
Tô thêm những dấu chấm nhỏ để chỉnh sửa lại bức ảnh chụp cho đẹp mắt hơn.
chấn
Tên một quẻ trong bát quái, thường biểu trưng cho sấm sét và sức mạnh tự nhiên.
chấn chỉnh
Hành động sắp xếp, sửa chữa để trở nên ngay ngắn hơn, loại bỏ sự lộn xộn và thiếu trật tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.