chấn động
Định nghĩa
Nghĩa 1: chấn động (Danh từ)
Sự rung lắc mạnh của một vật thể do tác động bên ngoài.
- 1."Cơn địa chấn tối qua gây ra chấn động lớn, khiến mọi người hoảng sợ."
- 2."Chấn động từ vụ nổ đã làm vỡ kính cửa sổ của nhiều ngôi nhà xung quanh."
- 3."Sau chấn động lớn, những người ở gần nhà máy đều cảm thấy chóng mặt."
Nghĩa 2: chấn động (Động từ)
Tạo ra sự rung lắc hay ảnh hưởng lớn đến một trạng thái nào đó.
- 1."Tin tức về vụ tai nạn đã chấn động cả cộng đồng."
- 2."Chương trình truyền hình này chấn động lòng người và khiến nhiều người suy nghĩ."
- 3."Câu chuyện của anh ấy đã chấn động cả lớp và mọi người bắt đầu chia sẻ."
Lưu ý khi sử dụng "chấn động"
Lưu ý về động từ
"chấn động" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chấn động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chấn động" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chấn động"
chấn động là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự rung lắc mạnh của một vật thể do tác động bên ngoài. Ví dụ: "Cơn địa chấn tối qua gây ra chấn động lớn, khiến mọi người hoảng sợ."
Từ liên quan
chấn song
Một loại âm thanh phát ra từ việc va chạm của hai vật thể, thường dùng để mô tả những âm thanh đập lớn.
chấn thương
Chấn thương là tình trạng tổn thương hoặc đau đớn xảy ra trong cơ thể do tai nạn, va chạm hoặc lực tác động mạnh.
chấn tử
Thanh kim loại được sắp xếp song song và kẹp chặt vào một thanh kim loại khác, thường được sử dụng trong anten định hướng để thu các tín hiệu vô tuyến điện.
chấp
Giữ trong lòng, không để bụng hay không tức giận điều gì.
chấp bút
Hành động soạn thảo văn bản dựa trên những ý kiến đã được thống nhất của một tập thể.
chấp cha chấp chới
Tương tự như chấp chới, nhưng diễn tả sự liên tiếp và kéo dài hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.