chạm khảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chạm khảm (Động từ)
Hành động chạm và khảm, dùng để chỉ các công nghệ và kỹ thuật trang trí tinh xảo.
- 1."Kỹ thuật chạm khảm của người xưa."
- 2."Bức tranh chạm khảm gỗ thể hiện nét văn hóa đặc sắc."
- 3."Những sản phẩm chạm khảm thường rất đẹp và tinh tế."
Lưu ý khi sử dụng "chạm khảm"
Lưu ý về động từ
"chạm khảm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chạm khảm"
chạm khảm là động từ trong tiếng Việt. Hành động chạm và khảm, dùng để chỉ các công nghệ và kỹ thuật trang trí tinh xảo. Ví dụ: "Kỹ thuật chạm khảm của người xưa."
Từ liên quan
chạm
Động từ chỉ hành động tiếp xúc với điều mà người khác coi trọng, cần gìn giữ.
chạm bong
Có nghĩa tương tự như chạm nổi.
chạm cốc
Hành động nâng cốc rượu, bia lên và khẽ chạm vào cốc của nhau để chúc mừng.
chạm khắc
Hành động chạm và khắc trên bề mặt vật liệu để tạo hình hoặc trang trí.
chạm lộng
Hành động chạm theo cách đục thủng nền để tạo ra những họa tiết trang trí nổi bật.
chạm mặt
Có nghĩa tương tự như 'chạm ngõ', chỉ việc gặp gỡ, đối diện với ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.