chấm phạt đền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chấm phạt đền (Danh từ)

Khoản tiền hoặc hình thức xử phạt mà một người phải trả hoặc thực hiện khi vi phạm quy tắc, luật lệ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu bạn vi phạm giao thông, bạn có thể bị chấm phạt đền."
  • 2."Công ty đã quyết định chấm phạt đền cho những nhân viên đi làm muộn."
  • 3."Họ sẽ áp dụng chấm phạt đền nếu không hoàn thành công việc đúng thời hạn."

Lưu ý khi sử dụng "chấm phạt đền"

Lưu ý về danh từ

"chấm phạt đền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chấm phạt đền"

chấm phạt đền là danh từ trong tiếng Việt. Khoản tiền hoặc hình thức xử phạt mà một người phải trả hoặc thực hiện khi vi phạm quy tắc, luật lệ nào đó. Ví dụ: "Nếu bạn vi phạm giao thông, bạn có thể bị chấm phạt đền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này