chân vạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân vạc (Danh từ)

Thế đứng vững chắc và ổn định được tạo thành bởi ba lực lượng hoặc yếu tố cân bằng với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Đóng quân thành thế chân vạc."
  • 2."Cái bàn này có chân vạc nên rất ổn định."
  • 3."Trong trận chiến, chúng ta cần tạo thế chân vạc để bảo vệ chiến lược."

Lưu ý khi sử dụng "chân vạc"

Lưu ý về danh từ

"chân vạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chân vạc"

chân vạc là danh từ trong tiếng Việt. Thế đứng vững chắc và ổn định được tạo thành bởi ba lực lượng hoặc yếu tố cân bằng với nhau. Ví dụ: "Đóng quân thành thế chân vạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này