chan tương đổ mẻ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chan tương đổ mẻ (Danh từ)

Trạng thái hoặc tình huống mà một người cảm thấy mệt mỏi, nhàu nhĩ hoặc không còn sức sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy mình thật sự chan tương đổ mẻ."
  • 2."Khi học quá khuya, mình thường bị chan tương đổ mẻ vào sáng hôm sau."
  • 3."Mỗi khi có tiệc tùng, cộng thêm việc dọn dẹp, tôi cảm thấy chan tương đổ mẻ cả tuần."

Lưu ý khi sử dụng "chan tương đổ mẻ"

Lưu ý về danh từ

"chan tương đổ mẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chan tương đổ mẻ"

chan tương đổ mẻ là danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái hoặc tình huống mà một người cảm thấy mệt mỏi, nhàu nhĩ hoặc không còn sức sống. Ví dụ: "Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy mình thật sự chan tương đổ mẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này