chân kính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chân kính (Danh từ)

Bộ phận bằng hạt quặng rất cứng, được sử dụng để đỡ trục bánh xe của đồng hồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồng hồ mười bảy chân kính."
  • 2."Chiếc đồng hồ này sử dụng chân kính để tăng độ chính xác."
  • 3."Chân kính giúp đồng hồ hoạt động trơn tru và bền bỉ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "chân kính"

Lưu ý về danh từ

"chân kính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chân kính"

chân kính là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận bằng hạt quặng rất cứng, được sử dụng để đỡ trục bánh xe của đồng hồ. Ví dụ: "Đồng hồ mười bảy chân kính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này