Từ vựng vần C (trang 19/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- cổ hũPhần trên của dạ dày lợn, nối với thực quản, thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
- cổ hủCụm từ chỉ những quan điểm hoặc thói quen cũ kỹ, lạc hậu không còn phù hợp với thời đại.
- cố hương(Văn chương) quê hương đã xa cách từ lâu, gợi nhớ về những kỷ niệm và tình cảm gắn bó với nơi mình đã lớn lên.
- cò hươngLoài cò có lông màu xanh xám, thường thấy ở các vùng có nước.
- cơ hữuCó mối quan hệ chặt chẽ và bị chi phối bởi một tổ chức hoặc hệ thống nào đó.
- cố hữuTừ cũ chỉ người bạn lâu năm, thường gắn bó và quen thuộc.
- có íchCó tác dụng mang lại lợi ích hoặc đạt hiệu quả tốt.
- cò kèHành động mặc cả, thương lượng một cách chi tiết từng chút một.
- co kéoHành động dùng lực kéo một vật về phía mình hoặc đi ra xa.
- cố kếtHợp nhất lại thành một khối vững chắc và thống nhất.
- cơ khíNgành chế tạo và sửa chữa các loại máy móc và thiết bị.
- có khiChỉ một khả năng hoặc một tình huống có thể xảy ra, thường mang ý nghĩa không chắc chắn.
- cơ khí hoáBiến một hoạt động trở nên có tính chất sử dụng máy móc, thường được áp dụng trong lĩnh vực sản xuất.
- cơ khí họcNgành khoa học nghiên cứu về máy móc, tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến chế tạo máy và các vấn đề cơ bản của chúng.
- cơ khổTừ cổ biểu thị tình trạng đói nghèo và khổ sở.
- cổ kimThời gian xưa và nay.
- cố kỉnh(Từ cũ) Nỗ lực, cố gắng hết sức.
- cổ kínhCổ xưa và có vẻ trang nghiêm, thể hiện giá trị lịch sử.
- cò lảĐiệu hát dân gian có giai điệu vui tươi và nhịp nhàng, với lời ca thường dựa trên thể thơ lục bát, trong đó tiếng chẵn thường được lặp lại.
- cỏ lácCỏ thuộc họ cói, có thân hình ba cạnh, thường mọc nhiều ở những nơi ngập nước.
- cổ lai(Từ cũ, ít dùng) chỉ một thời gian xa xưa, từ trước đến nay.
- cổ lai hiMột thuật ngữ dùng để chỉ những người có tổ tiên lâu đời, thường gợi nhắc đến sự quý phái hoặc có nguồn gốc xuất sắc trong xã hội.
- cổ lai hyCổ lai hy là một loại nước hoa nổi tiếng, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
- cố lãoTừ cổ, ít được sử dụng, tương đương với 'bô lão'.
- cô lậpHành động khiến một cá nhân hoặc nhóm trở nên hoàn toàn cô độc, không nhận được sự đồng tình hoặc viện trợ.
- cổ lệ(Từ cũ) Khuyến khích, động viên tinh thần của ai đó.
- có lẽDùng để diễn tả khả năng hoặc sự suy đoán về một điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng.
- cờ lê(Khẩu ngữ) dụng cụ dùng để vặn các đai ốc và bu lông.
- có lẽ nàoDùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một điều gì đó.
- co-le-xte-ronMột loại thiết bị điện tử dùng để chuyển đổi tín hiệu điện từ dạng này sang dạng khác, thường được sử dụng trong lĩnh vực âm thanh và video.
- có líHợp lý, hợp lẽ, chính đáng.
- có lí có lẽTừ dùng để chỉ sự hợp lý, chặt chẽ hơn định nghĩa 'có lý'.
- cô liêu(Văn chương) trạng thái đơn độc và hiu hắt.
- cơ lỡThuật ngữ trong phương ngữ, chỉ sự khẩn cấp hoặc trái ngược với dự định ban đầu.
- cổ lỗ(Khẩu ngữ) cũ kỹ và lạc hậu, thường mang nghĩa chê bai.
- cổ lỗ sĩTừ này được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ những thứ lỗi thời hoặc có phong cách cũ, thường mang tính chất hài hước.
- cờ lông côngCờ hiệu sử dụng bởi lính trạm để chạy công văn khẩn cấp trong ngày xưa.
- cỏ lồng vựcCỏ mọc lẫn với mạ và lúa, thường khó phân biệt, thường cao hơn và có bông chín sớm hơn lúa.
- cò lửaChỉ loại cò nhỏ với bộ lông có màu nâu đỏ.
- cổ lụcTừ cổ để chỉ sách ghi chép lại những câu chuyện hoặc sự kiện lịch sử.
- có lýThể hiện sự hợp lý, đúng đắn hoặc có căn cứ.
- có lý có lẽDiễn tả một điều có thể đúng, hợp lý hoặc có khả năng xảy ra, nhưng chưa chắc chắn.
- cơ màTừ dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để diễn tả ý nghĩa tương tự như 'nhưng mà'.
- cơ man(Khẩu ngữ) số lượng rất lớn, không thể xác định cụ thể.
- cỏ mần trầuCỏ có hoa mọc thành bông gồm năm đến bảy nhánh dài, thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc.
- có mang(Khẩu ngữ) dùng để chỉ tình trạng mang thai.
- cỏ mậtCỏ cao với cụm hoa nhiều bông dựng đứng, lá khô mang mùi thơm giống như mật, thường được dùng làm thức ăn cho trâu bò.
- cơ mậtRất quan trọng và giữ bí mật (thường dùng để chỉ các công việc trọng yếu của quốc gia).
- có mặtHiện diện tại một địa điểm nào đó khi sự việc diễn ra.
- cơ mầuTình huống có chiều hướng diễn biến không thuận lợi.
- có máu mặtChỉ người có tiếng tăm, quyền thế hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực nào đó.
- cỏ mayCỏ thấp, có quả nhỏ và nhọn, thường bám vào quần áo.
- cơ mayCơ hội, dịp may để thành công hoặc nhận được điều tốt.
- cô miên(Từ cũ, Văn chương) Ngủ một mình, thể hiện sự cô đơn và tịch mịch.
- cô mình(Khẩu ngữ) tổ hợp dùng để gọi người con gái còn trẻ, thường mang ý nghĩa thân mật, trêu ghẹo hoặc đùa cợt.
- cò mồiChim cò dùng làm mồi, hoặc được dùng để chỉ những kẻ chuyên dụ dỗ người khác vào bẫy trong các trò lừa đảo.
- có mới nới cũCâu thành ngữ này có nghĩa là khi có cái mới thì sẽ đổi cái cũ đi, thể hiện ý tưởng về sự thay đổi, cập nhật hoặc cải tiến.
- có một không haiDùng để chỉ sự độc đáo, khác biệt, không có cái thứ hai giống như vậy.
- cô mụNgười nữ đỡ đẻ, thường được gọi là bà mụ trong cách nói hàng ngày.
- cơ mưuDùng để chỉ những kế hoạch, chiến lược tinh vi và khôn khéo.
- cỏ nănCỏ thuộc họ cói, có thân tròn, rỗng, không có lá, với cụm hoa màu vàng nâu, thường phát triển thành đám dày trong các ruộng ngập nước.
- cơ năngChức năng của một cơ quan trong sinh vật.
- có nghĩaCó sự gắn bó, thuỷ chung trong các mối quan hệ tình cảm.
- cơ nghiệp(Từ cũ) Tương tự như cơ đồ, chỉ về sự nghiệp hay thành quả đạt được.
- cơ ngơiToàn bộ tài sản, nhà cửa, ruộng đất và những thứ đã tích lũy được.
- cổ ngữCách ngôn được truyền lại từ thời xa xưa.
- cờ ngườiCờ tướng được chơi bằng những người mặc trang phục khác nhau đóng vai quân cờ, di chuyển trên một bàn cờ có kẻ ô.
- cổ nhânNgười sống trong thời kỳ trước, thường được nhắc đến với sự tôn kính.
- có nhânNgười có lòng thương yêu, biết chăm sóc và quan tâm đến người khác.
- cố nhân(Từ cũ) chỉ người vợ hoặc chồng cũ, hoặc người yêu trong quá khứ.
- có nhẽTừ được sử dụng để diễn đạt sự suy đoán hoặc khả năng, thường mang sắc thái không chắc chắn.
- cô nhiTrẻ mồ côi, không có cha mẹ chăm sóc.
- cô nhi quả phụMột phụ nữ đã mất chồng và có con nhỏ, thường được dùng để chỉ sự thương cảm đối với tình trạng của họ.
- cô nhi việnNhà nuôi dưỡng trẻ mồ côi.
- cố nhiênVốn dĩ là như vậy theo lẽ thường xưa nay.
- cơ nhỡTrạng thái không có nơi ở ổn định, thường gắn liền với sự khó khăn về sinh kế.
- có nơi có chốnThể hiện sự có mặt hoặc tồn tại tại một địa điểm cụ thể, thường để chỉ ra sự ổn định hoặc xác định vị trí.
- cố nông(Từ cũ) Nông dân nghèo không có ruộng đất và công cụ sản xuất, thường phải làm thuê hoặc đi ở để kiếm sống.
- cô nươngCô nương là cách gọi trang trọng, lịch sự dành cho một cô gái hoặc người phụ nữ trẻ, thường mang nghĩa dịu dàng, đáng yêu.
- cổ phầnPhần vốn góp vào một tổ chức kinh doanh.
- cổ phần hoáChuyển đổi một doanh nghiệp thành hình thức công ty cổ phần.
- cổ phiếuPhiếu chứng nhận quyền sở hữu cổ phần trong một công ty cổ phần.
- cổ phongThể thơ cổ của Trung Quốc, tồn tại trước thơ Đường luật, chỉ cần có vần, không cần câu đối, không bị ràng buộc bởi niêm luật và không hạn chế số lượng câu.
- cô phòngCảnh cô đơn của người phụ nữ không có chồng hoặc xa chồng.
- cô phụ(Từ cũ, Văn chương) người phụ nữ cô đơn, thường là do sự xa cách với chồng.
- cô quả(Từ cũ, Văn chương) Là thuật ngữ chỉ vương hầu ở Trung Quốc trong thời kỳ cổ đại.
- cổ quáiCụm từ mô tả hình dáng hoặc bản chất quái dị, khác thường.
- cơ quanBộ phận của cơ thể thực hiện chức năng nhất định.
- cơ quan chức năngCơ quan của nhà nước có nhiệm vụ quản lý một lĩnh vực hoạt động nhất định theo một hệ thống quy định.
- cơ quan chuyên mônCơ quan đảm nhiệm và quản lý chuyên trách một lĩnh vực cụ thể của nhà nước hoặc tổ chức.
- cơ quan dân cửCơ quan nhà nước có thành viên được bầu bởi nhân dân, trực tiếp hoặc gián tiếp.
- cơ quan hành chínhCơ quan có trách nhiệm quản lý chung cũng như từng mặt công tác, thực hiện các quy định của pháp luật và chỉ đạo việc thực hiện các chủ trương, kế hoạch của nhà nước.
- cơ quan ngôn luậnCơ quan có nhiệm vụ tuyên truyền và phổ biến các chủ trương, chính sách của một chính đảng hoặc một đoàn thể thông qua hoạt động báo chí.
- cô quạnhCảm giác lẻ loi, hiu quạnh và thiếu thốn sự sống động hoặc niềm vui.
- co quắpChỉ tình trạng cơ bắp bị co rút lại, thường xảy ra do phản ứng đối với cơn đau, lạnh hoặc mệt mỏi.
- cò quayLối chơi cờ bạc sử dụng một cái mỏ (giống như mỏ cò) quay trên một bảng số, khi dừng lại, số nào thì người chơi thắng số đó.
- cố quốcTừ dùng để chỉ quê hương, nơi chôn rau cắt rốn của một người.
- cỏ rả(Khẩu ngữ) Cỏ, nói chung và thường chỉ sự phát triển dày đặc.
- co roHành động co lại, thu gọn cơ thể, thường để giữ ấm khi trời lạnh.
- cỏ roi ngựaCây có thân cỏ và hoa nhỏ màu xanh, thường mọc thành những bông ở đầu ngọn, trông giống như roi ngựa.
- cớ saoVì lý do gì.
- cố sátHành động giết người một cách có chủ ý.
- cỏ sâu rómLoại cỏ thấp với hoa mọc thành bông và có lông, nhìn giống như con sâu róm.
- cổ sinhThời kỳ địa chất thứ ba trong lịch sử của Trái Đất, bắt đầu khoảng 500 triệu năm trước và kéo dài khoảng 350 triệu năm, để lại nhiều di tích về sinh vật cổ.
- cổ sinh vậtSinh vật tồn tại trong thời kỳ cổ đại, hiện chỉ còn lại dấu tích trong các lớp đất đá.
- cổ sinh vật họcKhoa học nghiên cứu về cổ sinh vật dựa trên các di tích hóa thạch.
- cổ sơChỉ về một thời kỳ, giai đoạn rất xưa, cổ xưa.
- cơ sốSố lượng quy ước dùng làm đơn vị tính cho một loại thiết bị, vật tư kỹ thuật, v.v. phù hợp với những nhu cầu thiết yếu.
- cơ sởNhững người hoặc nhóm người tạo thành nền tảng cho tổ chức hoạt động, thường là trong các hoạt động bí mật.
- cơ sở dữ liệuTập hợp dữ liệu (văn bản, âm thanh, hình ảnh, số liệu, v.v.) trong một hoặc nhiều lĩnh vực ứng dụng, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, để các chương trình máy tính có thể truy xuất và phục vụ cho nhiều người sử dụng.
- cơ sở hạ tầngToàn bộ các hệ thống công trình như đường bộ, hệ thống điện, cấp nước, thoát nước và xử lý chất thải, v.v., liên quan đến các công trình và nhà cửa trong khu vực đó.
- cơ sở ngữ liệuTập hợp dữ liệu đã được tổ chức và lưu trữ để phục vụ cho việc quản lý, tìm kiếm và phân tích thông tin.
- cố sống cố chếtHành động quyết tâm làm một việc gì đó, bất chấp khó khăn, nguy hiểm, hay cả sự sống và cái chết.
- cơ sựVấn đề, sự việc hay tình huống xảy ra.
- cổ sửLịch sử của thời kỳ cổ đại.
- cỏ sữaTên gọi của một loại cây cỏ có tính chất ăn được, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.
- có sừng có mỏChỉ một người hoặc một thứ có vẻ bề ngoài kì quặc, khác lạ, hoặc không bình thường.
- cổ súyCổ súy có nghĩa là khuyến khích, thúc đẩy một hành động nào đó, thường là để mang lại điều tốt đẹp hơn.
- cổ suýKhuyến khích, thúc giục một hành động hoặc ý tưởng nào đó để mọi người cùng tham gia.
- cô-taTừ chỉ loại cây ăn quả có quả hình cầu, vỏ mỏng, thường có vị ngọt.
- cô-tangTên gọi một loại cây thuộc họ cô-tang, thường được trồng lấy gỗ.
- cố tậtTật hoặc thói quen xấu đã tồn tại lâu, rất khó chữa hoặc không thể chữa được.
- có tật giật mìnhChỉ những người hay hoảng sợ, nhút nhát hoặc dễ bị giật mình khi có những âm thanh bất ngờ.
- cổ tayPhần cơ thể nối giữa tay và bàn tay, bao gồm khớp cho phép tay cử động linh hoạt.
- có thai(Người phụ nữ) đang mang thai trong bụng, tức là đang mang một đứa trẻ.
- cơ thắtCơ thắt là loại cơ có chức năng co lại, thường gặp trong các cơ quan nội tạng, giúp điều phối lưu thông hoặc ngăn chặn sự di chuyển của chất lỏng hoặc thức ăn.
- cố thây(Thông tục) Tính liều lĩnh, ngang bướng một cách trâng tráo.
- có thểSử dụng để chỉ khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hay sự việc.
- cơ thểTập hợp có tổ chức của các bộ phận trong một sinh vật.
- cơ thể họcKhoa học nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của cơ thể sống.
- cổ thiThể loại thơ cổ truyền của Việt Nam, thường có hình thức và quy luật rõ ràng.
- cổ thụCây lớn sống lâu năm.
- cố thủCố gắng giữ vững một vị trí (thường là nơi bị tấn công).
- cô tịch(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là lẻ loi và quạnh vắng.
- cổ tíchTruyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân. Thường mang nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ.
- cổ tiền họcKhoa học nghiên cứu nguồn gốc, sự phát triển và giá trị của các loại tiền trong thời kỳ cổ đại.
- có tìnhCó sự quan tâm, yêu mến, hoặc ấp ủ tình cảm với ai đó.
- cố tìnhHành động làm theo ý muốn của bản thân, mặc dù biết rằng điều đó là không nên.
- cô-tôngLoại cây có sợi vỏ được sử dụng để làm sợi, ở các nơi khác được gọi là cây bông.
- cờ trắngCờ có màu trắng, được sử dụng để báo hiệu sự đầu hàng.
- cỏ tranhCỏ sống dai, mọc thành đám lớn, có hoa màu trắng, lá dài, cứng và mọc thẳng. Thường được dùng để kết lại thành tấm lợp nhà, trong khi thân và rễ có thể sử dụng làm thuốc.
- cố triCăn cứ vào sự quen biết lâu dài, thường ám chỉ mối quan hệ thân thiết.
- cơ trơnCơ bao gồm những sợi không có vân, tạo thành các phủ tạng trong cơ thể.
- cơ trưởngNgười phụ trách tổ lái, có trách nhiệm chính trong một chuyến bay.
- cổ trướngChứng bụng trướng lớn, thường là hệ quả của bệnh xơ gan.
- cổ truyềnTừ xưa được truyền lại, vốn có từ lâu đời.
- cổ tựChữ Hán được viết theo phong cách cổ xưa.
- cổ tự họcKhoa học nghiên cứu về chữ viết và hệ thống ký tự trong các nền văn hóa cổ đại.
- cổ tứcSố tiền hàng năm được trích từ lợi nhuận của công ty để trả cho cổ đông.
- có tuổiTừ chỉ tình trạng tương đối nhiều tuổi, không còn trẻ nữa.
- cờ tướngTrò chơi cờ với ba mươi hai quân (bao gồm: tướng, sĩ, tượng, xe, pháo, mã, tốt), mỗi loại quân di chuyển theo quy tắc riêng. Để thắng, bên nào ăn được tướng của đối thủ sẽ giành chiến thắng.
- cố vấnĐưa ra ý kiến hoặc lời khuyên cho ai đó tham khảo khi giải quyết công việc quan trọng.
- cơ vânXơ gồm những sợi có vân, tạo nên các bắp thịt trong cơ thể.
- cổ vănVăn bản cổ của Trung Quốc, thường được viết bằng văn ngôn.
- cỗ vánTừ dùng trong khẩu ngữ chỉ áo quan.
- cổ vậtVật thể được sản xuất từ thời cổ đại, có giá trị về văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.
- cờ vâyMột loại cờ có ba trăm quân, trong đó người chơi đặt từng quân để vây và chiếm lĩnh vùng đất.
- cổ võHỗ trợ, khuyến khích ý kiến, hoạt động hoặc hành động nào đó.
- co vòi(Thông tục) Hành động rụt lại, không dám tiếp tục hành động mạnh mẽ như trước.
- cơ vòngCơ có hình dáng vòng, viền quanh lỗ của một cơ quan trong cơ thể.
- cổ vũTác động tích cực đến tinh thần, khiến cho người khác hăng hái và nhiệt huyết trong hoạt động.
- cờ vuaTrò chơi cờ gồm ba mươi hai quân (có nguồn gốc từ Ấn Độ), với các quân như: vua, hậu, sĩ, tượng, xe, mã, tốt, mỗi loại quân có cách di chuyển riêng. Bên nào đưa vua của đối phương vào thế không thể bảo vệ sẽ giành chiến thắng.
- cọ xát(Khẩu ngữ) tiếp xúc hoặc va chạm với những trở ngại và thử thách thực tế.
- cờ xíCờ thường được sử dụng để đón tiếp, trang trí trong các dịp lễ lớn.
- cổ xưaThuộc về thời xa xưa, gắn liền với các truyền thống và phong tục của quá khứ.
- cỏ xướcCây thân cỏ thuộc họ rau dền, có quả nhọn hình gai, thường bám vào quần áo.
- cổ xuýĐề xướng và tuyên truyền sự phát triển của một phong trào hay ý tưởng nào đó.
- cố ýCó ý định làm một việc gì đó và nỗ lực để thực hiện ý định đó.
- cơ yếuKhái niệm chỉ những thông tin bí mật hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc an toàn thông tin.
- cobaltKim loại màu trắng xám, có tính từ, thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh xanh và sơn.
- cốcLoại chim có lông màu đen, cổ dài, chân có màng da, bơi lặn rất giỏi để bắt cá.
- cộcĐụng mạnh đầu vào một vật cứng.
- cócĐộng vật thuộc loài ếch nhái, có mõm ngắn, da xù xì, thường sống ở vùng cạn và di chuyển bằng cách nhảy.
- cọc cà cọc cạchCó các bộ phận đã quá xộc xệch, như sắp hỏng đến nơi.
- cóc ca cóc cáchDiễn tả trạng thái liên tục và mức độ nhiều hơn so với từ cóc cách.
- cóc cáchTừ mô phỏng âm thanh rõ và cao khi các vật cứng va chạm vào nhau một cách không đều và liên tiếp.
- cọc cạchChỉ sự kém chất lượng, không mượt mà, thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc một cái gì đó làm việc không trơn tru.
- cộc cằnTừ mô tả sự thô lỗ, không lịch sự hoặc cộc cằn trong cách nói và hành xử.
- cóc cáy(Thông tục) chỉ những thứ có bề ngoài sần sùi, xấu xí và bẩn thỉu.
- cốc đế(Khẩu ngữ) Từ thường dùng để chỉ những người quá già, ngụ ý một cách hài hước hoặc châm biếm.