cổ sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ sinh (Danh từ)

Thời kỳ địa chất thứ ba trong lịch sử của Trái Đất, bắt đầu khoảng 500 triệu năm trước và kéo dài khoảng 350 triệu năm, để lại nhiều di tích về sinh vật cổ.

Ví dụ (2)
  • 1."Khảo cổ học đã phát hiện nhiều hóa thạch trong kỷ cổ sinh."
  • 2."Cổ sinh là thời kỳ quan trọng để nghiên cứu sự phát triển của sự sống trên Trái Đất."

Lưu ý khi sử dụng "cổ sinh"

Lưu ý về danh từ

"cổ sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ sinh"

cổ sinh là danh từ trong tiếng Việt. Thời kỳ địa chất thứ ba trong lịch sử của Trái Đất, bắt đầu khoảng 500 triệu năm trước và kéo dài khoảng 350 triệu năm, để lại nhiều di tích về sinh vật cổ. Ví dụ: "Khảo cổ học đã phát hiện nhiều hóa thạch trong kỷ cổ sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này