cổ võ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ võ (Động từ)
Hỗ trợ, khuyến khích ý kiến, hoạt động hoặc hành động nào đó.
- 1."Chúng ta cần cổ võ tinh thần đoàn kết trong cộng đồng."
- 2."Cổ võ những nỗ lực của các thành viên để đạt được mục tiêu chung."
Lưu ý khi sử dụng "cổ võ"
Lưu ý về động từ
"cổ võ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cổ võ"
cổ võ là động từ trong tiếng Việt. Hỗ trợ, khuyến khích ý kiến, hoạt động hoặc hành động nào đó. Ví dụ: "Chúng ta cần cổ võ tinh thần đoàn kết trong cộng đồng."
Từ liên quan
cổ tức
Số tiền hàng năm được trích từ lợi nhuận của công ty để trả cho cổ đông.
cổ tự
Chữ Hán được viết theo phong cách cổ xưa.
cổ tự học
Khoa học nghiên cứu về chữ viết và hệ thống ký tự trong các nền văn hóa cổ đại.
cổ văn
Văn bản cổ của Trung Quốc, thường được viết bằng văn ngôn.
cổ vũ
Tác động tích cực đến tinh thần, khiến cho người khác hăng hái và nhiệt huyết trong hoạt động.
cổ vật
Vật thể được sản xuất từ thời cổ đại, có giá trị về văn hóa, nghệ thuật hoặc lịch sử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.