cổ võ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cổ võ (Động từ)

Hỗ trợ, khuyến khích ý kiến, hoạt động hoặc hành động nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta cần cổ võ tinh thần đoàn kết trong cộng đồng."
  • 2."Cổ võ những nỗ lực của các thành viên để đạt được mục tiêu chung."

Lưu ý khi sử dụng "cổ võ"

Lưu ý về động từ

"cổ võ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cổ võ"

cổ võ là động từ trong tiếng Việt. Hỗ trợ, khuyến khích ý kiến, hoạt động hoặc hành động nào đó. Ví dụ: "Chúng ta cần cổ võ tinh thần đoàn kết trong cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này