cố nhân
Định nghĩa
Nghĩa 1: cố nhân (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ người vợ hoặc chồng cũ, hoặc người yêu trong quá khứ.
- 1.""Trách ai lấp nẻo sông Ngân, Làm cho đôi lứa cố nhân bặt đường.""
- 2."Sau nhiều năm xa cách, tôi vẫn luôn nhớ về cố nhân của mình."
- 3."Cuộc hội ngộ với cố nhân mang lại nhiều kỷ niệm xưa."
Lưu ý khi sử dụng "cố nhân"
Lưu ý về danh từ
"cố nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cố nhân"
cố nhân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ người vợ hoặc chồng cũ, hoặc người yêu trong quá khứ. Ví dụ: ""Trách ai lấp nẻo sông Ngân, Làm cho đôi lứa cố nhân bặt đường.""
Từ liên quan
cố kỉnh
(Từ cũ) Nỗ lực, cố gắng hết sức.
cố lão
Từ cổ, ít được sử dụng, tương đương với 'bô lão'.
cố nhiên
Vốn dĩ là như vậy theo lẽ thường xưa nay.
cố nông
(Từ cũ) Nông dân nghèo không có ruộng đất và công cụ sản xuất, thường phải làm thuê hoặc đi ở để kiếm sống.
cố quốc
Từ dùng để chỉ quê hương, nơi chôn rau cắt rốn của một người.
cố sát
Hành động giết người một cách có chủ ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.