cobalt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cobalt (Danh từ)

Kim loại màu trắng xám, có tính từ, thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh xanh và sơn.

Ví dụ (2)
  • 1."Cobalt là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp chế tạo pin."
  • 2."Màu xanh của thủy tinh được tạo ra từ cobalt rất nổi bật."

Lưu ý khi sử dụng "cobalt"

Lưu ý về danh từ

"cobalt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cobalt"

cobalt là danh từ trong tiếng Việt. Kim loại màu trắng xám, có tính từ, thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh xanh và sơn. Ví dụ: "Cobalt là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp chế tạo pin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này