cô phòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cô phòng (Danh từ)
Cảnh cô đơn của người phụ nữ không có chồng hoặc xa chồng.
- 1."Kẻ cô phòng"
- 2."Những đêm dài cô phòng khiến chị cảm thấy đơn chiếc."
- 3."Cô ấy sống trong cô phòng, nhớ về người chồng đã ra đi."
Lưu ý khi sử dụng "cô phòng"
Lưu ý về danh từ
"cô phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cô phòng"
cô phòng là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh cô đơn của người phụ nữ không có chồng hoặc xa chồng. Ví dụ: "Kẻ cô phòng"
Từ liên quan
cô nhi quả phụ
Một phụ nữ đã mất chồng và có con nhỏ, thường được dùng để chỉ sự thương cảm đối với tình trạng của họ.
cô nhi viện
Nhà nuôi dưỡng trẻ mồ côi.
cô nương
Cô nương là cách gọi trang trọng, lịch sự dành cho một cô gái hoặc người phụ nữ trẻ, thường mang nghĩa dịu dàng, đáng yêu.
cô phụ
(Từ cũ, Văn chương) người phụ nữ cô đơn, thường là do sự xa cách với chồng.
cô quạnh
Cảm giác lẻ loi, hiu quạnh và thiếu thốn sự sống động hoặc niềm vui.
cô quả
(Từ cũ, Văn chương) Là thuật ngữ chỉ vương hầu ở Trung Quốc trong thời kỳ cổ đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.