cô tịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: cô tịch (Tính từ)
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là lẻ loi và quạnh vắng.
- 1."Cảnh chùa cô tịch lúc chiều hôm."
- 2."Ngôi nhà cô tịch giữa rừng núi hoang vu."
- 3."Dưới ánh trăng, bầu không khí trở nên cô tịch đến lạ thường."
Lưu ý khi sử dụng "cô tịch"
Lưu ý về tính từ
"cô tịch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cô tịch"
cô tịch là tính từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là lẻ loi và quạnh vắng. Ví dụ: "Cảnh chùa cô tịch lúc chiều hôm."
Từ liên quan
cô phụ
(Từ cũ, Văn chương) người phụ nữ cô đơn, thường là do sự xa cách với chồng.
cô quạnh
Cảm giác lẻ loi, hiu quạnh và thiếu thốn sự sống động hoặc niềm vui.
cô quả
(Từ cũ, Văn chương) Là thuật ngữ chỉ vương hầu ở Trung Quốc trong thời kỳ cổ đại.
cô đúc
Rút ra những ý chính để trình bày một cách ngắn gọn và súc tích.
cô đơn
Tính từ chỉ trạng thái một mình, không có ai bên cạnh.
cô đầu
Từ cổ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ cô gái làm nghề ca múa, thường là ả đào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.