cổ kính
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ kính (Tính từ)
Cổ xưa và có vẻ trang nghiêm, thể hiện giá trị lịch sử.
- 1."Toà lâu đài cổ kính."
- 2."Cây đa già cổ kính."
- 3."Ngôi chùa cổ kính nằm im lìm giữa rừng cây."
- 4."Nhà thờ cổ kính với kiến trúc đẹp mắt thu hút nhiều du khách."
Lưu ý khi sử dụng "cổ kính"
Lưu ý về tính từ
"cổ kính" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cổ kính"
cổ kính là tính từ trong tiếng Việt. Cổ xưa và có vẻ trang nghiêm, thể hiện giá trị lịch sử. Ví dụ: "Toà lâu đài cổ kính."
Từ liên quan
cổ họng
Phần của khí quản và thực quản nằm trong cổ.
cổ hủ
Cụm từ chỉ những quan điểm hoặc thói quen cũ kỹ, lạc hậu không còn phù hợp với thời đại.
cổ kim
Thời gian xưa và nay.
cổ lai
(Từ cũ, ít dùng) chỉ một thời gian xa xưa, từ trước đến nay.
cổ lai hi
Một thuật ngữ dùng để chỉ những người có tổ tiên lâu đời, thường gợi nhắc đến sự quý phái hoặc có nguồn gốc xuất sắc trong xã hội.
cổ lai hy
Cổ lai hy là một loại nước hoa nổi tiếng, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.