cơ vòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ vòng (Danh từ)
Cơ có hình dáng vòng, viền quanh lỗ của một cơ quan trong cơ thể.
- 1."Cơ vòng hậu môn."
- 2."Cơ vòng mắt giúp điều chỉnh độ mở của đồng tử."
- 3."Cơ vòng mi giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn."
Lưu ý khi sử dụng "cơ vòng"
Lưu ý về danh từ
"cơ vòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cơ vòng"
cơ vòng là danh từ trong tiếng Việt. Cơ có hình dáng vòng, viền quanh lỗ của một cơ quan trong cơ thể. Ví dụ: "Cơ vòng hậu môn."
Từ liên quan
cơ trơn
Cơ bao gồm những sợi không có vân, tạo thành các phủ tạng trong cơ thể.
cơ trưởng
Người phụ trách tổ lái, có trách nhiệm chính trong một chuyến bay.
cơ vân
Xơ gồm những sợi có vân, tạo nên các bắp thịt trong cơ thể.
cơ yếu
Khái niệm chỉ những thông tin bí mật hoặc nhạy cảm, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc an toàn thông tin.
cơ điện
(Khẩu ngữ) lĩnh vực kết hợp giữa cơ khí và điện.
cơ đê
Đường nhỏ được xây dựng dọc theo mái đê.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.