Từ vựng vần C (trang 18/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- chuyên dùngChỉ được sử dụng cho những việc hoặc mục đích cụ thể.
- chuyên dụngĐặc biệt dành riêng cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.
- chuyên giaNgười có kiến thức sâu rộng và trình độ cao trong một lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật cụ thể.
- chuyển giaoGiao cho người khác nhận hoặc tiếp nhận.
- chuyển hoáBiến đổi sang dạng hoặc hình thái khác.
- chuyên hoá(Cơ quan hoặc tế bào) trải qua những biến đổi để thích nghi với một chức năng cụ thể.
- chuyển hướngThay đổi hướng đi của một đối tượng hoặc hoạt động.
- chuyên khảoNghiên cứu và khảo sát chuyên sâu về một vấn đề cụ thể.
- chuyên khoaBộ môn chuyên sâu trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.
- chuyển khoảnHành động chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác thông qua ngân hàng hoặc các trung tâm thanh toán, thường không sử dụng tiền mặt.
- chuyển layÍt được sử dụng, tương tự như 'lay chuyển', mang nghĩa thay đổi hoặc làm chuyển động một điều gì đó.
- chuyển loạiThay đổi về từ loại trong ngôn ngữ.
- chuyên luậnTác phẩm nghiên cứu chuyên sâu, thảo luận riêng về một vấn đề thuộc lĩnh vực chuyên môn nào đó.
- chuyển mìnhChuyển động toàn bộ để bắt đầu quá trình vận động, thể hiện sự thay đổi mạnh mẽ.
- chuyên mônKiến thức sâu về một ngành khoa học hoặc kĩ thuật.
- chuyên môn hoáLàm cho trở thành chuyên gia trong một công việc hoặc lĩnh vực cụ thể.
- chuyên mụcMục thường kỳ trên các phương tiện truyền thông đại chúng, được dành riêng cho một vấn đề cụ thể.
- chuyên ngànhNgành chuyên môn hẹp, thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể trong giáo dục hoặc nghề nghiệp.
- chuyển nghĩaChuyển sang một nghĩa mới, vẫn có mối liên hệ nhất định với nghĩa trước đó.
- chuyên nghiệpChuyên môn về một nghề nào đó; được phân biệt với nghề nghiệp nghiệp dư.
- chuyển ngữNgôn ngữ được sử dụng để truyền đạt kiến thức.
- chuyển nhượngNhượng lại cho người khác quyền sở hữu hoặc quyền lợi mà mình đang nắm giữ.
- chuyển phátChuyển vận thông tin, thư tín, bưu kiện và các vật phẩm khác đến người nhận.
- chuyên quyềnNắm giữ toàn bộ quyền lực và tự ý quyết định mọi việc.
- chuyên sanTạp chí, hoặc số đặc biệt của tạp chí, chuyên đăng tải những bài viết thuộc một lĩnh vực cụ thể.
- chuyên sâuTừ dùng để chỉ việc nghiên cứu hoặc học tập kỹ lưỡng về một vấn đề, lĩnh vực chuyên môn nào đó.
- chuyên sửSử học chuyên sâu nghiên cứu về một nhân vật, một sự kiện, một thời kỳ hoặc một địa phương cụ thể.
- chuyển tảiChỉ việc chuyển đến hoặc đem đến một địa điểm khác hoặc một đối tượng khác.
- chuyên tâmTập trung tâm trí một cách kiên trì vào một việc gì đó.
- chuyển thểChuyển đổi tác phẩm văn học thành kịch bản cho sân khấu hoặc điện ảnh.
- chuyển tiếpHành động nối kết phần trước với phần tiếp theo một cách liền mạch.
- chuyên tráchTừ để chỉ hành động làm và chịu trách nhiệm về một công việc cụ thể nào đó.
- chuyên trangTrang báo chuyên dụng để phản ánh hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể.
- chuyên trị(Khẩu ngữ) thường xuyên làm điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- chuyện tròHành động nói chuyện một cách thân mật với nhau.
- chuyển tựChuyển đổi cách viết của từ ngữ từ một hệ thống chữ cái sang một hệ thống chữ cái khác, dựa trên các quy tắc tương ứng giữa hai hệ thống này.
- chuyên tuHọc tập chuyên sâu về một hoặc một số môn học trong khoảng thời gian ngắn hơn bình thường.
- chuyện vãnNói chuyện vui vẻ, chủ yếu để giết thời gian.
- chuyển vậnĐộng từ ít dùng, nghĩa là vận chuyển.
- chuyển vầnHành động xoay chuyển theo cách tuần hoàn; thường được sử dụng trong văn học cổ để ví von sự biến đổi của tự nhiên và cuộc sống.
- chuyển vếChuyển một số hạng từ một vế của đẳng thức hay bất đẳng thức sang vế khác.
- chuyên viênCán bộ có trình độ chuyên môn cao, thực hiện công tác nghiên cứu và tư vấn cho lãnh đạo tại một cơ quan quản lý.
- cifCIF (Cost, Insurance, and Freight) là một điều khoản trong giao dịch thương mại quốc tế, chỉ rõ rằng người bán phải chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho hàng hóa cho đến khi hàng hóa đến cảng đích.
- clMón ăn truyền thống của người dân trong các buổi tiệc tùng, thường làm từ thịt hoặc hải sản.
- cla-ri-nétMột loại nhạc cụ thuộc họ hơi, có thân hình thon dài, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, và phát ra âm thanh thông qua một bộ kèn. Clarinette thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhiều thể loại âm nhạc khác.
- clarinetNhạc cụ bằng gỗ, có dăm đơn, ống thẳng, cần bấm và miệng loa nhỏ, tạo ra âm sắc dịu dàng.
- clbViết tắt của 'câu lạc bộ', chỉ nhóm người tụ tập để cùng hoạt động trong một lĩnh vực nào đó.
- clin-keMột loại đồ vật hoặc thiết bị thường dùng trong các ngành công nghiệp, có chức năng giữ hoặc gắn các vật lại với nhau.
- clinkerBã còn lại sau khi xử lý quặng và tinh quặng, được sử dụng làm nguyên liệu cho các quá trình luyện kim tiếp theo.
- cloMột loại hợp chất hóa học, thường được sử dụng trong công nghiệp và y học.
- clo-rátChất hóa học độc hại, thường được sử dụng trong công nghiệp.
- clo-ruaChất hóa học có công thức là C12H22Cl2O11, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và chế tạo thuốc.
- cmMột đơn vị đo chiều dài, tương đương với một phần mười mét.
- cmtViết tắt của cụm từ 'comment', nghĩa là bình luận, nhận xét trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến.
- cnviết tắt của cụm từ 'công nghiệp', dùng để chỉ lĩnh vực sản xuất và chế biến các hàng hóa.
- cntbTừ viết tắt chỉ một thuật ngữ có liên quan đến giáo dục, thường dùng trong các trường học để chỉ những học sinh có điểm số kém.
- cnxhTừ viết tắt của 'chủ nghĩa xã hội', một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế nhằm xây dựng một xã hội công bằng, không có giai cấp.
- cóTừ chỉ trạng thái tồn tại trong mối quan hệ nguồn gốc, thân thuộc hoặc tác động lẫn nhau.
- cỏCây thân mềm, thấp, thường mọc thành từng đám trên mặt đất, có nhiều loài khác nhau, chủ yếu được dùng làm thức ăn cho gia súc như trâu, bò, ngựa, v.v.
- còChim có chân dài, cổ thon, mỏ nhọn, thường có lông màu trắng, sống theo bầy ở gần các vùng nước, ăn các loài tôm và cá nhỏ.
- cớLý do hay nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hành động nào đó.
- cọCây cao thuộc họ dừa, có lá hình quạt mọc thành chùm ở ngọn, thường được sử dụng để lợp nhà, làm nón, v.v.
- cồTừ chỉ sự to lớn nhưng có phần ngốc nghếch, thường dùng để miêu tả gia cầm.
- cờVật làm từ vải, lụa, hoặc chất liệu khác, có kích thước, hình dáng, và màu sắc nhất định, thường mang hình tượng trưng, được sử dụng để nhận diện một quốc gia, tổ chức chính trị, xã hội, hoặc để phát tín hiệu.
- cơBộ phận của cơ thể có khả năng co dãn, giúp các cơ quan khác hoạt động.
- cỗTất cả các món ăn được bày ra trong mâm để cúng lễ và dùng cho bữa ăn, theo phong tục.
- cố(Phương ngữ) chỉ ông nội hoặc ông cố.
- côTừ được dùng trong giao tiếp để gọi em gái đã trưởng thành một cách kính trọng, hoặc để chỉ một người phụ nữ thân thuộc như em trong gia đình.
- cỡTừ (khẩu ngữ) dùng để chỉ khoảng, kích thước hoặc số lượng.
- cộ(Phương ngữ) Từ để chỉ một loại xe quệt.
- co(Khẩu ngữ) hình dáng cơ thể, đề cập đến nét đẹp và sự cân đối.
- cổ(Khẩu ngữ) chỉ những thứ lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
- có ăn(Khẩu ngữ) có đủ thực phẩm, không thiếu thốn nhưng cũng không dư dả.
- cỗ áo(Khẩu ngữ) là từ dùng để chỉ áo quan, một loại trang phục được sử dụng trong các nghi thức tang lễ.
- cờ bạcCác trò chơi mà người tham gia cược và ăn thua bằng tiền.
- cô bácTừ dùng để gọi thân mật những người cao tuổi, coi họ như là thế hệ cùng hàng với cha mẹ mình.
- cỏ bạc đầuCỏ thuộc họ cói, có thân hình ba cạnh, với hoa màu trắng bạc mọc thành cụm tròn ở đầu một cuống dài.
- cơ bẩmKhóa nòng, một phần của cơ chế khóa, thường sử dụng trong các thiết bị bảo vệ hoặc mở khóa.
- cỗ bànCỗ, mâm cỗ (nói chung về việc bày biện đồ ăn trong các dịp lễ hoặc tiệc tùng).
- cơ bảnKhái niệm (ít dùng) chỉ cái làm cơ sở cho những cái khác trong một hệ thống toàn diện.
- co-banMột căn cứ hoặc nguyên tắc cơ bản, thường được coi là điều tối thiểu cần thiết.
- cơ bắpBắp thịt; cũng dùng để chỉ công việc hoặc hoạt động dựa vào sức mạnh thể chất.
- cò bay thẳng cánhDi chuyển hoặc bay một cách tự do, không bị cản trở, thường chỉ những loài chim hoặc vật có cánh.
- có bề gìCó bề gì thường được dùng để chỉ một hình thức hoặc trạng thái cụ thể của một người hoặc một vật.
- có bề nàoChỉ sự có vẻ bề ngoài hoặc hình thức nhất định của một sự vật nào đó.
- cò bợLoài cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng vẻ ủ rũ.
- cờ bỏiCờ tướng sử dụng quân cờ làm từ gỗ, có cán cầm, được cắm trên bề mặt đất có vẽ ô để tạo thành bàn cờ.
- cổ bồngChỉ một dạng của cánh đồng có nhiều cây cỏ mọc cao, khiến cho không gian trở nên tươi mát và trong lành.
- co bópCách thức co thắt và dãn ra liên tục của một số bộ phận trong cơ thể.
- cô-caTừ chỉ loại nước giải khát có ga, thường có hương vị từ cây coca.
- cô-ca-inChất gây nghiện có nguồn gốc từ lá cây coca, thường được sử dụng như một loại thuốc phiện.
- cơ cấuCách tổ chức các thành phần để thực hiện chức năng của một chỉnh thể.
- cơ cầuTừ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa là nghiệt ngã hoặc hiểm độc.
- cỏ câyDanh từ chỉ cỏ và cây; các loại thực vật trong tự nhiên (nói chung).
- cổ cày vai bừaMột cụm từ chỉ những người làm việc cực nhọc, vất vả mà không được công nhận.
- cổ chânPhần cơ thể nối giữa bàn chân và cẳng chân.
- cờ chân chóCờ chơi bao gồm bốn quân được đặt ở bốn góc của một hình vuông thiếu một cạnh, với hai đường chéo. Bên nào khiến quân của đối phương vào thế bí trước sẽ là người thắng.
- có chăngCụm từ được sử dụng để diễn tả một điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể có, thường được dùng để chỉ sự nghi ngờ hay không chắc chắn.
- cố chấpCó tính cách không chịu thay đổi ý kiến hoặc cách cư xử của mình, ngay cả khi có lý do hợp lý để làm như vậy.
- cổ chàyChỗ eo lạI ở giữa cái chày, dùng để cầm nắm khi giã với mục đích thuận tiện hơn.
- cơ chếCách thức tổ chức và quy luật hoạt động, biến đổi của một hiện tượng.
- cơ chế thị trườngTổng thể các phương thức và biện pháp điều tiết nền kinh tế, chủ yếu thông qua tác động của quy luật sản xuất, lưu thông hàng hóa và các quan hệ thị trường như quan hệ cung cầu và lưu thông tiền tệ.
- cố chếtCố gắng đến mức liều lĩnh, không màng đến nguy hiểm.
- cơ chỉTừ dùng để chỉ sự hiểu biết căn cơ, tính toán cẩn thận và chắc chắn trong các hoạt động làm ăn.
- cố chíNỗ lực làm việc gì đó một cách kiên trì và quyết tâm.
- có chí thì nênCâu nói mang ý nghĩa khuyến khích mọi người cố gắng, nỗ lực để đạt được điều mình mong muốn.
- cô chiêu(Từ cũ) Từ dùng để chỉ con gái của gia đình có địa vị, thường là nhà quan hoặc phú quý.
- cờ chóTên gọi tắt của cờ chân chó.
- có chửa(Khẩu ngữ) có thai, mang bầu.
- cơ chừngTừ dùng để biểu thị sự phỏng đoán dựa trên việc đánh giá tình hình thực tế.
- cơ chừng nàyDiễn tả một trạng thái hoặc tình huống hiện tại có thể thay đổi trong tương lai.
- cồ cộVe sầu lớn, có thân hình đen bóng.
- cò con(Khẩu ngữ) chỉ sự ít ỏi, vụn vặt, không đáng kể khi nói về những gì bỏ ra để thực hiện một công việc nào đó.
- cổ cồnCổ cồn là phần viền cứng quanh cổ áo, thường làm từ chất liệu khác với áo để tạo điểm nhấn cho trang phục.
- cố côngCố gắng một cách bền bỉ để đạt được điều gì đó.
- cò cử(Thông tục) chỉ tình trạng thở khò khè trong cổ họng, thường gặp ở những người mắc bệnh hen suyễn.
- có củaTừ chỉ sự giàu có hoặc tương đối khá giả.
- cò cưaHành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó.
- cơ cựcTừ chỉ trạng thái nghèo đói, khổ sở và gian nan cực độ.
- co cụmDồn lại, tập trung thành một cụm hoặc một đám.
- cổ cứngXương cứng ở phần cổ, thường đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của cổ.
- cố cùngNghèo đói, túng quẫn đến mức cùng cực.
- có da có thịtChỉ về một người hoặc một vật có vẻ ngoài khỏe mạnh, đầy sức sống, không gầy gò hay ốm yếu.
- cổ đạiThời kỳ nổi bật trong lịch sử, được xem là rất lâu trước đây.
- cố đấm ăn xôiHành động nỗ lực, cố gắng làm điều gì đó dù không chắc chắn về kết quả, thường là vì muốn có được điều tốt đẹp hơn.
- co dãnThay đổi kích thước hoặc độ dài tùy thuộc vào hoàn cảnh, không cố định.
- cố đạoLinh mục Công giáo đến từ nước ngoài.
- cô dâuNgười con gái trở thành vợ trong ngày làm lễ cưới.
- cọ dầuCây thuộc họ cau, dừa, có quả nhỏ hình trứng, vỏ quả chứa chất dầu ăn được và được sử dụng trong công nghiệp.
- cô đầuTừ cổ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ cô gái làm nghề ca múa, thường là ả đào.
- có dễDễ dàng, không khó khăn
- cơ đêĐường nhỏ được xây dựng dọc theo mái đê.
- cô-đê-inTên gọi của một loại hóa chất, thường được sử dụng để điều chế các loại thuốc và sản phẩm y tế.
- có đi có lạiMột người phải trả lại điều gì đó cho người khác nếu họ đã nhận được điều gì đó từ người ấy, thể hiện sự công bằng và tương hỗ trong mối quan hệ.
- cơ địaTính chất cơ thể của mỗi người, liên quan đến cách phản ứng của cơ thể trước những tác động từ môi trường bên ngoài.
- cổ địa líKhoa học nghiên cứu về địa lý tự nhiên qua các thời kỳ địa chất trong lịch sử.
- cổ địa lýNgành khoa học nghiên cứu về các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến sự phát triển của văn hóa và xã hội trong lịch sử.
- cổ điểnTheo lề lối cũ, tồn tại từ rất lâu trước đây; tương phản với hiện đại.
- cơ điện(Khẩu ngữ) lĩnh vực kết hợp giữa cơ khí và điện.
- có điềuDùng để nói về một sự việc nào đó không hoàn toàn rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
- cố địnhĐược giữ nguyên trạng thái, không di chuyển, không biến đổi.
- cô đỡNgười phụ nữ có nhiệm vụ giúp đỡ trong khi sinh nở, tương tự như bà đỡ.
- cơ đồSự nghiệp lớn lao và bền vững.
- cố đôKinh đô cũ, thường chỉ những thành phố từng là trung tâm chính trị và văn hóa của một quốc gia.
- cô độcChỉ sự cô đơn, tách biệt khỏi mọi mối quan hệ xung quanh.
- cơ đốc giáoTôn giáo dựa trên những giáo lý và cuộc sống của Chúa Jesus Christ, được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới.
- cô đơnTính từ chỉ trạng thái một mình, không có ai bên cạnh.
- cổ độngHành động dùng lời nói, sách báo, tranh ảnh, v.v. để tác động đến tư tưởng và tình cảm của đông đảo người dân nhằm khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động xã hội và chính trị xác định.
- cơ độngDi chuyển lực lượng và binh bị một cách nhanh chóng bằng các phương tiện.
- cô đọngCó cách trình bày, diễn đạt ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
- cô đồngNgười phụ nữ hành nghề đồng bóng, thường tham gia vào các nghi lễ tâm linh.
- cổ đôngNgười sở hữu cổ phiếu trong một công ty cổ phần.
- cổ động viênNgười tham gia cổ vũ, tuyên truyền tích cực nhằm ủng hộ một ứng cử viên trong cuộc bầu cử, hoặc một đội thể thao trong các cuộc thi đấu.
- cô đúcRút ra những ý chính để trình bày một cách ngắn gọn và súc tích.
- cờ đuôi nheoCờ có hình dải dài, với phần cuối xẻ ra thành hai phần hình tam giác, thường được sử dụng để trang trí trong các ngày lễ hội.
- cơ duyênDuyên may mắn đã được định sẵn, theo quan niệm duy tâm.
- cỏ gàLoại cỏ thường chứa tổ của một loại trùng ký sinh ở đầu chồi non, có thân mảnh và dai. Trẻ em thường sử dụng để tết thành hình con gà để chơi.
- cố gắngNỗ lực để đạt được điều gì đó, không bỏ cuộc trước khó khăn.
- cỏ gấuCỏ có củ nhỏ, vỏ màu đen và ruột trắng, có mùi thơm, thuộc loại cói, thường được sử dụng trong y học.
- cổ giảCó tính chất quê mùa, lạc hậu, không theo kịp thời đại.
- có giá(Khẩu ngữ) có giá trị, được đánh giá cao hoặc được ưa chuộng.
- co giãnTừ chỉ hành động biến đổi kích thước theo sức kéo hoặc áp lực.
- cỏ gianhLoại cỏ thường mọc hoang ở nơi ẩm ướt, có thể dùng để bón phân hoặc làm thức ăn cho gia súc.
- co giậtTình trạng bị co rút đột ngột ở cơ bắp, thường gây ra bởi các nguyên nhân như bệnh lý hoặc thiếu khoáng chất.
- cơ giớiBinh chủng của lục quân, sử dụng trang bị cơ động và thực hiện các tác chiến bằng xe tăng, xe bọc thép, và các phương tiện tương tự.
- cơ giới hoáQuá trình sử dụng máy móc để thay thế hoặc giảm bớt lao động chân tay, đồng thời nâng cao hiệu suất làm việc.
- cơ hàn(Văn chương) tình trạng đói rét, thiếu thốn.
- có hạnCó sự giới hạn hoặc không đầy đủ ở một mức độ nhất định.
- có hạng(Khẩu ngữ) chỉ những người hoặc sự vật được đánh giá cao, không phải tầm thường.
- cô hầuTừ cổ, chỉ người giúp việc, thường là nữ, trong gia đình hoặc cung điện.
- có hậuChỉ cách đối xử trọn vẹn, có tình cảm và sự quan tâm, từ đầu đến cuối.
- có hiếuTừ chỉ sự kính trọng, yêu thương và chăm sóc parents, thể hiện đúng bổn phận của người con.
- cơ hồĐến mức gần như, gần như không thể phân biệt.
- cơ hoànhCơ hoành là một lớp cơ nằm dưới phổi, có vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp, giúp ngực mở rộng khi hít vào và co lại khi thở ra.
- cơ họcMôn học nghiên cứu về sự chuyển động và cân bằng của các vật thể.
- có họcNgười có trình độ học thức nhất định, thể hiện nền văn hóa và kiến thức phong phú.
- cơ hộiHoàn cảnh thuận lợi để thực hiện điều mong muốn hoặc kế hoạch.
- cơ hội chủ nghĩaCó đặc điểm của chủ nghĩa cơ hội, một quan điểm chỉ quan tâm đến lợi ích riêng mà không chú ý đến nguyên tắc hay đạo đức.
- cô hồnHồn của người đã chết nhưng không được ai thờ cúng, theo các tín ngưỡng dân gian.
- cổ họngPhần của khí quản và thực quản nằm trong cổ.