cổ tự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cổ tự (Danh từ)

Chữ Hán được viết theo phong cách cổ xưa.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức trướng được viết theo lối cổ tự."
  • 2."Tài liệu này sử dụng nhiều cổ tự, khiến việc đọc trở nên khó khăn."
  • 3."Những ký tự cổ tự trong di sản văn hóa rất có giá trị."

Lưu ý khi sử dụng "cổ tự"

Lưu ý về danh từ

"cổ tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cổ tự"

cổ tự là danh từ trong tiếng Việt. Chữ Hán được viết theo phong cách cổ xưa. Ví dụ: "Bức trướng được viết theo lối cổ tự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này