cổ trướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ trướng (Danh từ)
Chứng bụng trướng lớn, thường là hệ quả của bệnh xơ gan.
- 1."Xơ gan cổ trướng"
- 2."Bệnh nhân bị cổ trướng cần được theo dõi sức khỏe định kỳ."
- 3."Cổ trướng có thể gây ra cảm giác khó chịu và đau bụng."
Lưu ý khi sử dụng "cổ trướng"
Lưu ý về danh từ
"cổ trướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cổ trướng"
cổ trướng là danh từ trong tiếng Việt. Chứng bụng trướng lớn, thường là hệ quả của bệnh xơ gan. Ví dụ: "Xơ gan cổ trướng"
Từ liên quan
cổ thụ
Cây lớn sống lâu năm.
cổ tiền học
Khoa học nghiên cứu nguồn gốc, sự phát triển và giá trị của các loại tiền trong thời kỳ cổ đại.
cổ truyền
Từ xưa được truyền lại, vốn có từ lâu đời.
cổ tích
Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân. Thường mang nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ.
cổ tức
Số tiền hàng năm được trích từ lợi nhuận của công ty để trả cho cổ đông.
cổ tự
Chữ Hán được viết theo phong cách cổ xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.