cơ sở

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ sở (Danh từ)

Những người hoặc nhóm người tạo thành nền tảng cho tổ chức hoạt động, thường là trong các hoạt động bí mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Gây dựng cơ sở."
  • 2."Cần có cơ sở vững chắc để phát triển tổ chức."
  • 3."Nhóm này đã thiết lập cơ sở trong khu vực để thực hiện kế hoạch."

Lưu ý khi sử dụng "cơ sở"

Lưu ý về danh từ

"cơ sở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở"

cơ sở là danh từ trong tiếng Việt. Những người hoặc nhóm người tạo thành nền tảng cho tổ chức hoạt động, thường là trong các hoạt động bí mật. Ví dụ: "Gây dựng cơ sở."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này