cô nhi quả phụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cô nhi quả phụ (Danh từ)

Một phụ nữ đã mất chồng và có con nhỏ, thường được dùng để chỉ sự thương cảm đối với tình trạng của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một cô nhi quả phụ rất vất vả trong việc nuôi con."
  • 2."Khi nghe câu chuyện của cô nhi quả phụ, tôi thật sự cảm thấy xót xa."
  • 3."Chúng ta nên giúp đỡ các cô nhi quả phụ trong cộng đồng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cô nhi quả phụ (Danh từ)

Một người mẹ đơn thân vừa mất đi chồng và phải chăm sóc con cái một mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô nhi quả phụ đó rất mạnh mẽ dù gặp nhiều khó khăn."
  • 2."Mọi người trong khu phố luôn ủng hộ cô nhi quả phụ trong những lúc khó khăn."
  • 3."Cô ấy thường chia sẻ kinh nghiệm nuôi dạy con với các phụ huynh khác."

Lưu ý khi sử dụng "cô nhi quả phụ"

Lưu ý về danh từ

"cô nhi quả phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cô nhi quả phụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cô nhi quả phụ"

cô nhi quả phụ là danh từ trong tiếng Việt. Một phụ nữ đã mất chồng và có con nhỏ, thường được dùng để chỉ sự thương cảm đối với tình trạng của họ. Ví dụ: "Cô ấy là một cô nhi quả phụ rất vất vả trong việc nuôi con."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này