cơ sở ngữ liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ sở ngữ liệu (Danh từ)

Tập hợp dữ liệu đã được tổ chức và lưu trữ để phục vụ cho việc quản lý, tìm kiếm và phân tích thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơ sở ngữ liệu của công ty rất lớn, chứa hàng triệu bản ghi khách hàng."
  • 2."Chúng ta cần cập nhật cơ sở ngữ liệu để đảm bảo thông tin luôn chính xác."
  • 3."Cô ấy đang xây dựng một cơ sở ngữ liệu cho dự án nghiên cứu của mình."

Lưu ý khi sử dụng "cơ sở ngữ liệu"

Lưu ý về danh từ

"cơ sở ngữ liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơ sở ngữ liệu"

cơ sở ngữ liệu là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp dữ liệu đã được tổ chức và lưu trữ để phục vụ cho việc quản lý, tìm kiếm và phân tích thông tin. Ví dụ: "Cơ sở ngữ liệu của công ty rất lớn, chứa hàng triệu bản ghi khách hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này