cơ sở ngữ liệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ sở ngữ liệu (Danh từ)
Tập hợp dữ liệu đã được tổ chức và lưu trữ để phục vụ cho việc quản lý, tìm kiếm và phân tích thông tin.
- 1."Cơ sở ngữ liệu của công ty rất lớn, chứa hàng triệu bản ghi khách hàng."
- 2."Chúng ta cần cập nhật cơ sở ngữ liệu để đảm bảo thông tin luôn chính xác."
- 3."Cô ấy đang xây dựng một cơ sở ngữ liệu cho dự án nghiên cứu của mình."
Lưu ý khi sử dụng "cơ sở ngữ liệu"
Lưu ý về danh từ
"cơ sở ngữ liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cơ sở ngữ liệu"
cơ sở ngữ liệu là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp dữ liệu đã được tổ chức và lưu trữ để phục vụ cho việc quản lý, tìm kiếm và phân tích thông tin. Ví dụ: "Cơ sở ngữ liệu của công ty rất lớn, chứa hàng triệu bản ghi khách hàng."
Từ liên quan
cơ sở
Những người hoặc nhóm người tạo thành nền tảng cho tổ chức hoạt động, thường là trong các hoạt động bí mật.
cơ sở dữ liệu
Tập hợp dữ liệu (văn bản, âm thanh, hình ảnh, số liệu, v.v.) trong một hoặc nhiều lĩnh vực ứng dụng, được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, để các chương trình máy tính có thể truy xuất và phục vụ cho nhiều người sử dụng.
cơ sở hạ tầng
Toàn bộ các hệ thống công trình như đường bộ, hệ thống điện, cấp nước, thoát nước và xử lý chất thải, v.v., liên quan đến các công trình và nhà cửa trong khu vực đó.
cơ sự
Vấn đề, sự việc hay tình huống xảy ra.
cơ thắt
Cơ thắt là loại cơ có chức năng co lại, thường gặp trong các cơ quan nội tạng, giúp điều phối lưu thông hoặc ngăn chặn sự di chuyển của chất lỏng hoặc thức ăn.
cơ thể
Tập hợp có tổ chức của các bộ phận trong một sinh vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.